Bản dịch của từ Swing trong tiếng Việt
Swing
Verb Noun [U/C]

Swing(Verb)
swˈɪŋ
ˈswɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Swing(Noun)
swˈɪŋ
ˈswɪŋ
01
Hành động quất hoặc đung đưa thứ gì đó
The lungs rise and fall in a rhythmic, steady manner.
肺部有节奏地起伏或有节奏地轻微波动
Ví dụ
02
Một cơ cấu hoặc thiết bị có khả năng dao động
Switching from one opinion or stance to another
在不同的观点或立场之间转换
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một chuyển động lên xuống nhịp nhàng
Move or cause something to move back and forth, or from one side to the other.
有节奏的前后摆动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
