Bản dịch của từ Swing trong tiếng Việt

Swing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swing (Noun)

swɪŋ
swˈɪŋ
01

Một cái ghế treo bằng dây hoặc xích, để người ngồi vào và đu đưa qua lại (thường thấy ở sân chơi, công viên hoặc trong vườn).

A seat suspended by ropes or chains, on which someone may sit and swing back and forth.

swing là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong lĩnh vực nhạc kịch, “swing” là diễn viên dự bị (thường gọi là người “cover”) có nhiệm vụ học và sẵn sàng thế vai nhiều vai trong dàn hợp xướng hoặc nhóm diễn viên phụ. Khi một diễn viên chính hoặc thành viên dàn hát vắng mặt hoặc không thể diễn, swing sẽ vào thay cho vai đó.

(in musical theatre) an understudy, typically one who covers multiple roles in the chorus of a particular production.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một phong cách nhạc jazz (hoặc nhảy) có nhịp điệu uyển chuyển nhưng mạnh mẽ, tạo cảm giác “lắc lư”, nhấn nhá vào nhịp phụ để khiến giai điệu sôi động và lôi cuốn.

A style of jazz or dance music with a flowing but vigorous rhythm.

Ví dụ
04

Một chuyến đi ngắn, nhanh qua nhiều địa điểm (thường nhiều điểm dừng) — đặc biệt là chuyến đi do một chính trị gia thực hiện trong chiến dịch vận động, để gặp gỡ cử tri tại nhiều nơi trong thời gian ngắn.

A swift tour involving a number of stops, especially one undertaken as part of a political campaign.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Sự thay đổi rõ rệt về quan điểm hoặc tỷ lệ ủng hộ (thường trong bầu cử), đặc biệt là mức độ mà phiếu bầu hoặc điểm số chuyển từ bên này sang bên kia.

A discernible change in opinion, especially the amount by which votes or points scored change from one side to another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Hành động/động tác đung đưa hoặc việc chuyển động qua lại trên một vật treo hoặc quanh một trục.

An act of swinging.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Swing (Verb)

swɪŋ
swˈɪŋ
01

Chơi nhạc theo nhịp điệu mượt mà nhưng mạnh mẽ, có cảm giác lắc lư, truyền động lực (thường dùng cho nhạc jazz swing hoặc các bản nhạc có nhịp sống động).

Play music with a flowing but vigorous rhythm.

Ví dụ
02

Thay đổi hoặc làm cho thay đổi từ một quan điểm, tâm trạng hoặc trạng thái này sang quan điểm, tâm trạng hoặc trạng thái khác (ví dụ: thái độ, cảm xúc, hoặc tình hình bị dao động).

Shift or cause to shift from one opinion, mood, or state of affairs to another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Di chuyển bằng cách bám vào chỗ đỡ ở phía dưới (ví dụ tay nắm hoặc xà) rồi bật nhảy để tới chỗ khác.

Move by grasping a support from below and leaping.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hoạt động tình dục theo nhóm hoặc trao đổi bạn tình trong một nhóm (thường diễn ra thường xuyên hoặc theo thỏa thuận giữa các thành viên).

Engage in group sex or swap sexual partners within a group, especially on a habitual basis.

Ví dụ
05

Di chuyển (hoặc làm cho cái gì đó) chuyển động qua lại hoặc sang hai bên khi treo lơ lửng hoặc quay quanh trục.

Move or cause to move back and forth or from side to side while suspended or on an axis.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Diễn tả việc một sự kiện, một nơi chốn hoặc một lối sống trở nên sôi động, náo nhiệt, hấp dẫn hoặc hợp thời; có không khí vui vẻ, thu hút mọi người.

(of an event, place, or way of life) be lively, exciting, or fashionable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Di chuyển hoặc làm cho vật di chuyển theo một đường cong mượt mà, lắc qua lắc lại hoặc đung đưa.

Move or cause to move in a smooth, curving line.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ