Bản dịch của từ Swinging trong tiếng Việt
Swinging

Swinging(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hoạt động tình dục nơi các cặp đôi thỏa thuận để quan hệ tình dục với những người khác (thường là trong nhóm), đổi bạn tình với nhau. Thường gọi là trao đổi bạn tình giữa các cặp đôi.
An activity where couples engage in sexual activity with different partners often in a group setting.
情侣在团体中与不同伴侣进行性行为的活动。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Swinging(Verb)
"swinging" là dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "swing" — nghĩa là đang đu, đang lắc, đang đưa (từ bên này sang bên kia) hoặc hành động đung đưa/đu đưa. Dùng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc khi dùng như danh từ chỉ hành động đó.
Present participle and gerund of swing.
摇摆
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Swinging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Swing |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Swung |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Swung |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Swings |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Swinging |
Swinging(Adjective)
(từ lóng, miêu tả) tuyệt, ổn, ngon lành — dùng để khen việc gì đó diễn ra tốt đẹp hoặc cảm thấy hài lòng, thành công.
Informal Fine good successful.
好的,成功的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả người có đời sống tình dục phóng khoáng, không chung thuỷ hoặc có nhiều bạn tình; thường mang nghĩa tiêu cực hoặc thân mật tuỳ ngữ cảnh.
Sexually promiscuous.
性开放的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "swinging" là một động từ dạng hiện tại phân từ của "swing", có nghĩa chỉ hành động đu đưa hoặc dao động qua lại. Trong tiếng Anh, "swinging" có thể được sử dụng mô tả cả vật thể vật lý trong chuyển động và biểu đạt trạng thái cảm xúc hưng phấn. Ở Mỹ, thuật ngữ này còn ám chỉ phong cách sống tự do, đặc biệt trong bối cảnh quan hệ tình dục. Trong tiếng Anh Anh, ý nghĩa này ít phổ biến hơn và thường chỉ sử dụng trong trường hợp mô tả hành động vật lý.
Từ "swinging" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "swing", xuất phát từ tiếng Old Norse "svinga", có nghĩa là "quay" hoặc "vung". Động từ này ghi nhận sự biến đổi qua các thời kỳ, gắn liền với hành động di chuyển qua lại hoặc lắc lư. Trong ngữ cảnh hiện đại, "swinging" không chỉ mô tả chuyển động vật lý mà còn thể hiện một phong cách sống tự do, thoải mái, mở cửa cho những mối quan hệ đa dạng, phản ánh sự tự do trong lựa chọn và tương tác xã hội.
Từ "swinging" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh bài thi, từ này thường xuất hiện liên quan đến các chủ đề thể thao, giải trí hoặc mô tả các hành động động. Ngoài ra, từ "swinging" cũng phổ biến trong các tình huống hàng ngày như mô tả chuyển động của cái đu hay trong ngữ cảnh âm nhạc, đặc biệt là liên quan đến điệu nhạc jazz.
Họ từ
Từ "swinging" là một động từ dạng hiện tại phân từ của "swing", có nghĩa chỉ hành động đu đưa hoặc dao động qua lại. Trong tiếng Anh, "swinging" có thể được sử dụng mô tả cả vật thể vật lý trong chuyển động và biểu đạt trạng thái cảm xúc hưng phấn. Ở Mỹ, thuật ngữ này còn ám chỉ phong cách sống tự do, đặc biệt trong bối cảnh quan hệ tình dục. Trong tiếng Anh Anh, ý nghĩa này ít phổ biến hơn và thường chỉ sử dụng trong trường hợp mô tả hành động vật lý.
Từ "swinging" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "swing", xuất phát từ tiếng Old Norse "svinga", có nghĩa là "quay" hoặc "vung". Động từ này ghi nhận sự biến đổi qua các thời kỳ, gắn liền với hành động di chuyển qua lại hoặc lắc lư. Trong ngữ cảnh hiện đại, "swinging" không chỉ mô tả chuyển động vật lý mà còn thể hiện một phong cách sống tự do, thoải mái, mở cửa cho những mối quan hệ đa dạng, phản ánh sự tự do trong lựa chọn và tương tác xã hội.
Từ "swinging" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh bài thi, từ này thường xuất hiện liên quan đến các chủ đề thể thao, giải trí hoặc mô tả các hành động động. Ngoài ra, từ "swinging" cũng phổ biến trong các tình huống hàng ngày như mô tả chuyển động của cái đu hay trong ngữ cảnh âm nhạc, đặc biệt là liên quan đến điệu nhạc jazz.
