Bản dịch của từ Swinging trong tiếng Việt
Swinging

Swinging (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Swinging (Verb)
"swinging" là dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "swing" — nghĩa là đang đu, đang lắc, đang đưa (từ bên này sang bên kia) hoặc hành động đung đưa/đu đưa. Dùng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc khi dùng như danh từ chỉ hành động đó.
Present participle and gerund of swing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Swinging (Adjective)
(từ lóng, miêu tả) tuyệt, ổn, ngon lành — dùng để khen việc gì đó diễn ra tốt đẹp hoặc cảm thấy hài lòng, thành công.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả người có đời sống tình dục phóng khoáng, không chung thuỷ hoặc có nhiều bạn tình; thường mang nghĩa tiêu cực hoặc thân mật tuỳ ngữ cảnh.
Sexually promiscuous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "swinging" là một động từ dạng hiện tại phân từ của "swing", có nghĩa chỉ hành động đu đưa hoặc dao động qua lại. Trong tiếng Anh, "swinging" có thể được sử dụng mô tả cả vật thể vật lý trong chuyển động và biểu đạt trạng thái cảm xúc hưng phấn. Ở Mỹ, thuật ngữ này còn ám chỉ phong cách sống tự do, đặc biệt trong bối cảnh quan hệ tình dục. Trong tiếng Anh Anh, ý nghĩa này ít phổ biến hơn và thường chỉ sử dụng trong trường hợp mô tả hành động vật lý.
Họ từ
Từ "swinging" là một động từ dạng hiện tại phân từ của "swing", có nghĩa chỉ hành động đu đưa hoặc dao động qua lại. Trong tiếng Anh, "swinging" có thể được sử dụng mô tả cả vật thể vật lý trong chuyển động và biểu đạt trạng thái cảm xúc hưng phấn. Ở Mỹ, thuật ngữ này còn ám chỉ phong cách sống tự do, đặc biệt trong bối cảnh quan hệ tình dục. Trong tiếng Anh Anh, ý nghĩa này ít phổ biến hơn và thường chỉ sử dụng trong trường hợp mô tả hành động vật lý.
