rhythmic
rhythmic (Adjective)
Nghĩa 01
Có nhịp điệu; liên quan đến nhịp, có quy luật lặp lại về thời gian (thường dùng cho âm nhạc, chuyển động hoặc giọng nói).
Having or relating to rhythm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của rhythmic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rhythmic nhịp nhàng | more rhythmic nhịp nhàng hơn | most rhythmic nhịp điệu nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rhythmic" là một tính từ được sử dụng để mô tả sự có nhịp điệu hoặc sự lặp lại đều đặn trong âm thanh, chuyển động hoặc thời gian. Trong tiếng Anh, "rhythmic" có khả năng xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ngữ nghĩa không thay đổi. Tuy nhiên, trong ngữ điệu nói, cách phát âm có thể có chút khác biệt do sự nhấn âm và âm sắc trong văn hóa. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc, khiêu vũ và sinh học để chỉ các mẫu có thể dự đoán được.