Bản dịch của từ Oscillate trong tiếng Việt
Oscillate

Oscillate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "oscillate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "oscillare", có nghĩa là dao động qua lại hoặc thay đổi. Trong ngữ cảnh vật lý, "oscillate" miêu tả sự chuyển động qua lại xung quanh một điểm cân bằng, thường áp dụng cho các hệ thống dao động như lò xo hay sóng âm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng trong văn viết có thể hơi khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "oscillate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "oscillare", có nghĩa là dao động qua lại hoặc thay đổi. Trong ngữ cảnh vật lý, "oscillate" miêu tả sự chuyển động qua lại xung quanh một điểm cân bằng, thường áp dụng cho các hệ thống dao động như lò xo hay sóng âm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng trong văn viết có thể hơi khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
