magnitude
magnitude (Noun)
Nghĩa 01
Kích thước hoặc quy mô; mức độ lớn nhỏ của một vật hoặc hiện tượng.
Size.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Độ sáng của một ngôi sao, được biểu diễn bằng một con số trên thang logarit (số nhỏ hơn nghĩa là sao sáng hơn).
The degree of brightness of a star, as represented by a number on a logarithmic scale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của magnitude (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
magnitude | magnitudes |
Kết hợp từ của magnitude (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
độ lớn lớn great magnitude | Cuộc biểu tình có quy mô lớn trong việc ảnh hưởng đến chính sách xã hội. The protest had a great magnitude in influencing social policy changes. |
độ lớn thuần túy sheer magnitude | Quy mô nghèo đói ở các thành phố thật đáng báo động cho xã hội. The sheer magnitude of poverty in cities is alarming for society. |
độ lớn đủ sufficient magnitude | Dự án cộng đồng có quy mô đủ lớn để thu hút nhiều tình nguyện viên. The community project had sufficient magnitude to attract many volunteers. |
mức độ chưa từng thấy unprecedented magnitude | Cuộc biểu tình có quy mô chưa từng thấy tại thành phố Chicago. The protest had an unprecedented magnitude in the city of Chicago. |
độ lớn nhỏ small magnitude | Cuộc biểu tình có quy mô nhỏ nhưng ảnh hưởng đến nhiều người ở Boston. The protest had a small magnitude but affected many people in Boston. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "magnitude" có nghĩa là độ lớn hoặc tầm quan trọng của một sự vật, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, toán học và vật lý để mô tả kích thước hoặc cường độ của một mục tiêu nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức và cách phát âm, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, "magnitude" có thể được nhấn mạnh khác nhau do cách phát âm có xu hướng nhẹ nhàng hơn. Cả hai phiên bản đều có nghĩa giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tuỳ vào ngữ cảnh cụ thể.
