Anh - Việt

Bản dịch của từ Logarithmic trong tiếng Việt

logarithmic

Adjective

logarithmic (Adjective)

/lɑgɚˈɪðmɪk/
/lɑgəɹˈɪðmɪk/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) lôga; liên quan đến logarit — dùng để mô tả các khái niệm, hàm số hoặc thang đo dựa trên logarit trong toán học.

mathematics Of or relating to logarithms.

Ví dụ
Kiến thức logarithmic của cô ấy đã giúp cô ấy xuất sắc trong phần toán.Her logarithmic knowledge helped her excel in the math section.
Không hiểu các hàm logarithmic có thể làm chậm tiến độ chuẩn bị IELTS của bạn.Not understanding logarithmic functions can hinder your IELTS preparation progress.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh