Anh - Việt

Bản dịch của từ Forth trong tiếng Việt

forth

AdverbNoun

forth (Adverb)

/fɔːθ/
/fɔːrθ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển về phía trước; ra khỏi chỗ cũ hướng về phía trước. Thường dùng để chỉ hành động tiến lên, tiếp tục hoặc xuất hiện trước mọi người.

Forward, forward.

Ví dụ
Cô bước ra chào đón các vị khách một cách nồng nhiệt.She stepped forth to greet the guests warmly.
Anh ấy đã đưa ra ý tưởng của mình trong cuộc họp nhóm.He put his ideas forth during the team meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chỉ việc di chuyển hoặc đi ra khỏi một điểm bắt đầu; tức là tiến ra ngoài, hướng ra xa nơi xuất phát.

Out and away from a starting point.

Ví dụ
Cô ấy bước ra mạnh mẽ để phát biểu trước đám đông.She stepped forth boldly to address the crowd.
Nhà chính trị đưa ra một đề xuất mới trong cuộc họp.The politician put forth a new proposal during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tiếp tục tiến về phía trước theo thời gian; từ lúc đó trở đi, sau đó (diễn tả hành động hoặc sự kiện tiếp diễn vào tương lai hoặc kể từ một thời điểm nhất định).

Onwards in time.

Ví dụ
Cộng đồng tiến về phía trước với các sáng kiến xã hội mới.The community moved forth with the new social initiatives.
Sự kiện từ thiện sẽ diễn ra vào thứ Sáu tới.The charity event will take place forth next Friday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

forth (Noun)

/fˈɔɹɵ/
/foʊɹɵ/
AI

Nghĩa 01

Tên một con sông ở miền trung Scotland, bắt nguồn từ núi Ben Lomond và chảy về hướng đông qua thành phố Stirling ra Biển Bắc.

A river of central Scotland, rising on Ben Lomond and flowing eastwards through Stirling into the North Sea.

Ví dụ
Forth là một con sông quan trọng ở trung Scotland.The Forth is a significant river in central Scotland.
Nhiều sự kiện xã hội tại Stirling được tổ chức dọc theo sông Forth.Many social events in Stirling are held along the Forth.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh