ben
Noun
ben (Noun)
/bˈɛn/
/bˈɛn/
AI
Ví dụ
Núi Ben Nevis là đỉnh núi cao nhất ở Vương quốc Anh.Mount Ben Nevis is the highest peak in the UK.
Người đi bộ thích leo núi Ben Lomond vì cảnh quan tuyệt đẹp.Hikers enjoy climbing Ben Lomond for its stunning views.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong ngôi nhà cổ kính, chiếc ben ấm cúng và ấm áp.In the quaint cottage, the ben was cozy and warm.
Bến trong ngôi nhà làng được sử dụng để họp mặt gia đình.The ben in the village house was used for family gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ben" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một chiếc ghế dài, thường có tựa lưng, dành cho nhiều người ngồi. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "bench" trong ngữ cảnh thể thao hoặc công viên. "Ben" cũng có thể là một tên riêng phổ biến trong nhiều nền văn hóa.