Anh - Việt

Bản dịch của từ Ben trong tiếng Việt

ben

Noun

ben (Noun)

/bˈɛn/
/bˈɛn/
AI

Nghĩa 01

Trong tên địa danh, 'ben' chỉ một ngọn núi cao hoặc đỉnh núi nổi bật.

(especially in place names) a high mountain or mountain peak.

Ví dụ
Núi Ben Nevis là đỉnh núi cao nhất ở Vương quốc Anh.Mount Ben Nevis is the highest peak in the UK.
Người đi bộ thích leo núi Ben Lomond vì cảnh quan tuyệt đẹp.Hikers enjoy climbing Ben Lomond for its stunning views.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Căn phòng phía trong của một ngôi nhà/nhà tranh hai phòng (phòng ở sâu bên trong, thường riêng tư hơn so với phòng phía trước).

The inner room in a two-roomed cottage.

Ví dụ
Trong ngôi nhà cổ kính, chiếc ben ấm cúng và ấm áp.In the quaint cottage, the ben was cozy and warm.
Bến trong ngôi nhà làng được sử dụng để họp mặt gia đình.The ben in the village house was used for family gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh