Bản dịch của từ Mountain trong tiếng Việt
Mountain
Noun [U/C]

Mountain(Noun)
mˈaʊntɪn
ˈmaʊnˌteɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thử thách hoặc khó khăn đáng kể mà người ta phải đối mặt hoặc vượt qua.
A significant challenge or difficulty that one must face or overcome
挑战 - 重大的困难或考验;需要克服的难事
Ví dụ
