Bản dịch của từ Mountain trong tiếng Việt

Mountain

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mountain (Noun)

mˈaʊntɪn
ˈmaʊnˌteɪn
01

Một địa hình lớn tự nhiên của bề mặt trái đất, nổi lên đột ngột từ mức xung quanh.

A large natural elevation of the earths surface rising abruptly from the surrounding level

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thử thách hoặc khó khăn đáng kể mà người ta phải đối mặt hoặc vượt qua.

A significant challenge or difficulty that one must face or overcome

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa