Bản dịch của từ Mountain trong tiếng Việt
Mountain
Noun

Mountain (Noun)
mˈaʊntɪn
ˈmaʊnˌteɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một thử thách hoặc khó khăn đáng kể mà người ta phải đối mặt hoặc vượt qua.
A significant challenge or difficulty that one must face or overcome
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
