hill
hill (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Ngọn đồi hoặc khu đất cao cụ thể, thường được dùng làm địa danh hay mốc nhận biết.
A particular hill or raised place used as a location or landmark
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của hill (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngọn đồi xa far hill | Mỗi thứ Bảy, người dân trong thị trấn đến trung tâm cộng đồng trên ngọn đồi xa để tham gia hoạt động kết bạn. Every Saturday, people from our town visit a far hill community center for a friendship activity. |
ngọn đồi trơ trụi bare hill | Cộng đồng của chúng tôi đã trồng 100 cây trên ngọn đồi trơ trụi, và những người hàng xóm đã cùng nhau làm việc vào cuối tuần. Our community planted 100 trees on the bare hill, and neighbors worked together during the weekend. |
đồi cỏ grassy hill | Mỗi Chủ nhật, những người hàng xóm của chúng tôi gặp nhau trên đồi cỏ ở Công viên Trung tâm để tổ chức một buổi dã ngoại thân thiện. Every Sunday, our neighbors meet on the grassy hill in Central Park for a friendly picnic. |
ngọn đồi tối dark hill | Trong tiết học xã hội, giáo viên nói rằng “mối quan hệ bền chặt” có thể giúp các bạn cùng lớp hỗ trợ lẫn nhau. In our social studies class, the teacher said that “dark hill” can mean a strong relationship that helps classmates support one another. |
ngọn đồi phủ đầy tuyết snowy hill | Tuần trước, Lily và các bạn cùng chơi trên ngọn đồi phủ đầy tuyết, và mọi người đều rất vui. Last week, Lily and her friends played together on a snowy hill, and everyone had a great time. |
hill (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa