Bản dịch của từ Hill trong tiếng Việt
Hill
Noun [U/C]

Hill(Noun)
hˈɪl
ˈhɪɫ
Ví dụ
02
Một khu vực đất nghiêng
A land tilted
倾斜的土地
Ví dụ
03
Một đống đất nhân tạo hoặc một gò đất thường được dùng để trang trí
An artificial mound is often used for decorative purposes.
人造土堆通常用作装饰用途。
Ví dụ
