Bản dịch của từ Hill trong tiếng Việt

Hill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hill(Noun)

hˈɪl
ˈhɪɫ
01

Một vùng đất thấp hơn núi, không cao và dựng đứng như núi đá.

A natural piece of land that has been elevated, but not as high or rugged as a mountain.

相较于山峰,较低而平缓的自然地形,不够高也不那么陡峭的土地

Ví dụ
02

Một khu vực đất nghiêng

A land tilted

倾斜的土地

Ví dụ
03

Một đống đất nhân tạo hoặc một gò đất thường được dùng để trang trí

An artificial mound is often used for decorative purposes.

人造土堆通常用作装饰用途。

Ví dụ