Bản dịch của từ Hill trong tiếng Việt
Hill
Noun CountableVerb

Hill (Noun Countable)
hˈɪl
ˈhɪɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngọn đồi hoặc khu đất cao cụ thể, thường được dùng làm địa danh hay mốc nhận biết.
A particular hill or raised place used as a location or landmark
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
