Anh - Việt

Bản dịch của từ Hill trong tiếng Việt

hill

Noun CountableVerb

hill (Noun Countable)

/hˈɪl/
/ˈhɪɫ/
AI

Nghĩa 01

Đồi; vùng đất cao nhô lên, thấp và nhỏ hơn núi.

A raised area of land smaller and lower than a mountain

Ví dụ
Người dân Lima đã xây một phòng khám trên một ngọn đồi sau trận động đất.Lima residents built a clinic on a hill after the earthquake.
Khảo sát của chúng tôi không tìm thấy ngọn đồi nào gần Jakarta phù hợp để xây công viên công cộng.Our survey found no hill near Jakarta suitable for a public park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dốc; đoạn đường hoặc địa hình nghiêng đi lên hoặc đi xuống.

A sloping part of a road or landscape that rises or falls

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng nằm cạnh một ngọn đồi gần Chicago.The community center stands beside a hill near Chicago.
Khảo sát của chúng tôi không phát hiện ngọn đồi nào dọc tuyến xe buýt dự kiến.Our survey found no hill along the proposed bus route.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Ngọn đồi hoặc khu đất cao cụ thể, thường được dùng làm địa danh hay mốc nhận biết.

A particular hill or raised place used as a location or landmark

Ví dụ
Cư dân tập trung tại Đồi Capitol để tham gia cuộc tuần hành đòi quyền nhà ở trong hòa bình.Residents gathered at Capitol Hill for a peaceful housing rights march.
Ngọn đồi gần Nairobi trở thành nơi gặp gỡ của các tình nguyện viên địa phương.The hill near Nairobi became a meeting point for local volunteers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của hill (Noun Countable)

ADJECTIVE + hillVERB + hillhill + VERBPHRASESPREPOSITIONhill + NOUN
Kết hợp từ của hill
Collocation
Ví dụ

ngọn đồi xa

far hill

Mỗi thứ Bảy, người dân trong thị trấn đến trung tâm cộng đồng trên ngọn đồi xa để tham gia hoạt động kết bạn.

Every Saturday, people from our town visit a far hill community center for a friendship activity.

ngọn đồi trơ trụi

bare hill

Cộng đồng của chúng tôi đã trồng 100 cây trên ngọn đồi trơ trụi, và những người hàng xóm đã cùng nhau làm việc vào cuối tuần.

Our community planted 100 trees on the bare hill, and neighbors worked together during the weekend.

đồi cỏ

grassy hill

Mỗi Chủ nhật, những người hàng xóm của chúng tôi gặp nhau trên đồi cỏ ở Công viên Trung tâm để tổ chức một buổi dã ngoại thân thiện.

Every Sunday, our neighbors meet on the grassy hill in Central Park for a friendly picnic.

ngọn đồi tối

dark hill

Trong tiết học xã hội, giáo viên nói rằng “mối quan hệ bền chặt” có thể giúp các bạn cùng lớp hỗ trợ lẫn nhau.

In our social studies class, the teacher said that “dark hill” can mean a strong relationship that helps classmates support one another.

ngọn đồi phủ đầy tuyết

snowy hill

Tuần trước, Lily và các bạn cùng chơi trên ngọn đồi phủ đầy tuyết, và mọi người đều rất vui.

Last week, Lily and her friends played together on a snowy hill, and everyone had a great time.

hill (Verb)

/hˈɪl/
/ˈhɪɫ/
AI

Nghĩa 01

Đắp hoặc tạo thành đồi hay dạng nhô cao, tròn.

To form into a hill or a rounded raised shape

Ví dụ
Năm 2024, Maya đắp đất tái chế thành mô cho vườn cộng đồng.In 2024, Maya hills recycled soil for a community garden.
Hội đồng thành phố không đắp cát thành mô cho dự án nhà ở xã hội năm 2023.The council did not hill sand for the 2023 social housing project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh