Bản dịch của từ Naturally trong tiếng Việt
Naturally
Adverb

Naturally(Adverb)
nˈætʃərəli
ˈnætʃɝəɫi
Ví dụ
03
Không có phụ gia nhân tạo, hoàn toàn hữu cơ.
Without artificial additives organically
天然地 - 没有人工添加剂,纯天然的
Ví dụ
Naturally

Không có phụ gia nhân tạo, hoàn toàn hữu cơ.
Without artificial additives organically
天然地 - 没有人工添加剂,纯天然的