Bản dịch của từ Organically trong tiếng Việt

Organically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Organically (Adverb)

ɔɹgˈænɪkli
ɑɹgˈænɪkli
01

Theo cách liên quan tới sinh vật sống hoặc tự nhiên; một cách có nguồn gốc từ các sinh vật sống (ví dụ: trồng trọt hoặc chế biến mà dựa trên quy trình tự nhiên)

In a way that relates to living things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ