Bản dịch của từ Heap trong tiếng Việt
Heap

Heap (Noun)
Một đống đồ lộn xộn, các vật được đặt chồng lên nhau một cách bừa bãi, không ngăn nắp.
An untidy collection of objects placed haphazardly on top of each other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Heap (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "heap" có nghĩa là một đống hay một nhóm các đối tượng được xếp chồng lên nhau một cách lộn xộn. Trong ngữ cảnh tin học, "heap" còn chỉ cấu trúc dữ liệu cho phép phân bổ và quản lý bộ nhớ một cách linh hoạt. Trong tiếng Anh Mỹ, "heap" thường được dùng để chỉ đống rác hoặc một lượng lớn đồ vật, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về tính chất lộn xộn. Phát âm cũng hơi khác nhau giữa hai biến thể.
Họ từ
Từ "heap" có nghĩa là một đống hay một nhóm các đối tượng được xếp chồng lên nhau một cách lộn xộn. Trong ngữ cảnh tin học, "heap" còn chỉ cấu trúc dữ liệu cho phép phân bổ và quản lý bộ nhớ một cách linh hoạt. Trong tiếng Anh Mỹ, "heap" thường được dùng để chỉ đống rác hoặc một lượng lớn đồ vật, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về tính chất lộn xộn. Phát âm cũng hơi khác nhau giữa hai biến thể.

