Bản dịch của từ Haphazardly trong tiếng Việt

Haphazardly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haphazardly (Adverb)

hˈæfəzɚdli
hæphˈæzɚdli
01

Một cách bừa bãi, không có trật tự hay kế hoạch rõ ràng; làm việc một cách hỗn loạn hoặc tùy tiện.

In a manner lacking any obvious principle of organization.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ