Bản dịch của từ Abuse trong tiếng Việt
Abuse

Abuse (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Abuse (Verb)
Đối xử tàn nhẫn hoặc bạo lực với ai đó, nhất là làm việc đó thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại.
Treat with cruelty or violence, especially regularly or repeatedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Abuse (Noun)
Dạng số nhiều của 'abuse' (lạm dụng, lăng mạ). Thường chỉ các hành vi lạm dụng—ví dụ lạm dụng quyền lực, lạm dụng tình dục, hoặc lời nói xúc phạm—diễn ra nhiều lần hoặc nhiều loại.
Plural of abuse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "abuse" (lạm dụng) được định nghĩa là hành động sử dụng một cái gì đó sai mục đích hoặc gây tổn hại cho người khác. Thuật ngữ này có thể áp dụng trong nhiều bối cảnh, bao gồm thể chất, tinh thần hoặc tài chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "abuse" được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự, nhưng một số ví dụ trong ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh đôi khi nhấn mạnh đến các hình thức lạm dụng xã hội hoặc văn hóa hơn.
Họ từ
Từ "abuse" (lạm dụng) được định nghĩa là hành động sử dụng một cái gì đó sai mục đích hoặc gây tổn hại cho người khác. Thuật ngữ này có thể áp dụng trong nhiều bối cảnh, bao gồm thể chất, tinh thần hoặc tài chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "abuse" được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự, nhưng một số ví dụ trong ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh đôi khi nhấn mạnh đến các hình thức lạm dụng xã hội hoặc văn hóa hơn.
