abuse
abuse (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của abuse (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
abuse | abuses |
Kết hợp từ của abuse (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lạm dụng trắng trợn flagrant abuse | Báo cáo đã nêu bật sự lạm dụng quyền lực rõ ràng của quan chức địa phương vào năm 2022. The report highlighted flagrant abuse of power by local officials in 2022. |
xâm hại chủng tộc racial abuse | Nhiều học sinh đã báo cáo về sự lạm dụng chủng tộc trong sự kiện trường tuần trước. Many students reported racial abuse during the school event last week. |
lạm dụng tình dục sex abuse | Nhiều nạn nhân bị lạm dụng tình dục cảm thấy xấu hổ khi lên tiếng. Many victims of sex abuse feel ashamed to speak out. |
lạm dụng thể chất physical abuse | Nhiều trẻ em phải chịu đựng bạo lực thể xác trong gia đình mỗi năm. Many children suffer from physical abuse in their homes every year. |
lạm dụng dung môi solvent abuse | Nhiều thanh thiếu niên gặp vấn đề do lạm dụng dung môi trong cộng đồng. Many teens face issues due to solvent abuse in their communities. |
abuse (Verb)
Nghĩa 01
Đối xử tàn nhẫn hoặc bạo lực với ai đó, nhất là làm việc đó thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại.
Treat with cruelty or violence, especially regularly or repeatedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của abuse (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | abuse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | abused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | abused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | abuses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | abusing |
Kết hợp từ của abuse (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lạm dụng về mặt thể chất abuse physically | Người làm công tác xã hội đã báo cáo vụ việc lạm dụng về mặt thể chất cho cơ quan chức năng. The social worker reported the case of abuse physically to the authorities. |
lăng mạ bằng lời nặng nề abuse verbally | Cô ấy liên tục lạm dụng lời nói trên mạng xã hội. She constantly abuses verbally on social media. |
lạm dụng nghiêm trọng abuse badly | Anh ta lạm dụng quyền lực của mình để kiểm soát nền tảng truyền thông xã hội. He abuses badly his power to control the social media platform. |
lạm dụng cảm xúc abuse emotionally | Cô ấy cảm thấy bị lạm dụng tinh thần bởi những kẻ quấy rối trực tuyến. She felt emotionally abused by her online bullies. |
lạm dụng tình dục abuse sexually | Cô ấy là nạn nhân của lạm dụng tình dục tại một sự kiện xã hội. She was a victim of sexual abuse at a social event. |
abuse (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của 'abuse' (lạm dụng, lăng mạ). Thường chỉ các hành vi lạm dụng—ví dụ lạm dụng quyền lực, lạm dụng tình dục, hoặc lời nói xúc phạm—diễn ra nhiều lần hoặc nhiều loại.
plural of abuse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của abuse (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
abuse | abuses |
Kết hợp từ của abuse (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngược đãi người cao tuổi elder abuse | Các trung tâm cộng đồng hướng dẫn các gia đình cách phòng ngừa ngược đãi người cao tuổi và giúp người lớn tuổi sống an toàn. Community centers teach families how to prevent elder abuse and help older people live safely. |
lạm dụng tình dục sexual abuse | Trung tâm cộng đồng của chúng tôi dạy trẻ em cách tự bảo vệ và báo cáo hành vi xâm hại tình dục cho một người lớn đáng tin cậy. Our community center teaches children how to stay safe and report sexual abuse to a trusted adult. |
tình trạng lạm dụng tràn lan widespread abuse | Thành phố đã phát động một chiến dịch vào cuối tuần sau khi tình trạng sử dụng sai mục đích các công viên công cộng tràn lan khiến nhiều gia đình không có nơi sạch sẽ để thư giãn. The city launched a weekend campaign after widespread abuse of public parks left many families without clean places to relax. |
lạm dụng nhân quyền human rights ~s abuse | Tại một hoạt động giáo dục xã hội ở Hà Nội, học sinh học về lý do những hành vi vi phạm nhân quyền là sai trái và cam kết tôn trọng mọi người. At a social education event in Hanoi, students learned why human rights abuses are wrong and promised to respect everyone. |
ngược đãi tù nhân prisoner abuse | Các nhân viên công tác xã hội tổ chức một cuộc họp để ngăn chặn việc ngược đãi tù nhân và bảo vệ mọi người trong nhà tù địa phương. The social workers held a meeting to stop prisoner abuse and protect every person in the local jail. |