Anh - Việt

Bản dịch của từ Improper trong tiếng Việt

improper

Adjective

improper (Adjective)

/ɪmpɹˈɑpɚ/
/ɪmpɹˈɑpəɹ/
AI

Nghĩa 01

Không phù hợp với tiêu chuẩn được chấp nhận, đặc biệt về mặt đạo đức hoặc trung thực; hành động hoặc thái độ không đúng đắn, khiếm nhã hoặc sai trái so với quy tắc chung.

Not in accordance with accepted standards especially of morality or honesty.

Ví dụ
Hành vi không đúng mực của anh ta trong cuộc phỏng vấn đã làm cho mọi người bất ngờ.His improper behavior during the interview shocked everyone.
Quan trọng tránh sử dụng ngôn ngữ không đúng mực trong viết chính thức.It is important to avoid using improper language in formal writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của improper (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

improper

không hợp lệ

more improper

không thích hợp hơn

most improper

không thích hợp nhất

Kết hợp từ của improper (Adjective)

ADVERB + improperVERB + improper
Kết hợp từ của improper
Collocation
Ví dụ

khá không thích hợp

quite improper

Việc nói to trong bài thi IELTS speaking là khá không phù hợp.

It is quite improper to speak loudly during the IELTS speaking test.

rất không thích hợp

most improper

Nó rất không phù hợp khi nói to trong thư viện.

It is most improper to speak loudly in a library.

rất không đúng

highly improper

Rất không đúng khi ngắt lời ai đó trong một bài phát biểu.

It is highly improper to interrupt someone during a speech.

Video ngữ cảnh