Bản dịch của từ Honesty trong tiếng Việt
Honesty

Honesty (Noun)
Đức tính trung thực; chất lượng của việc thẳng thắn, nói thật và không gian dối trong lời nói và hành động.
The quality of being honest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chất lượng "honesty" (trung thực) đề cập đến tính chất hoặc trạng thái của việc nói sự thật, không lừa dối và giữ lời hứa. Từ này trong tiếng Anh có cùng cách viết và phát âm trong cả Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến các giá trị văn hóa và xã hội hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào hành động cá nhân của sự trung thực. "Honesty" được xem như một đức tính quan trọng trong nhiều nền văn hóa, đóng vai trò thiết yếu trong giao tiếp và xây dựng lòng tin.
Chất lượng "honesty" (trung thực) đề cập đến tính chất hoặc trạng thái của việc nói sự thật, không lừa dối và giữ lời hứa. Từ này trong tiếng Anh có cùng cách viết và phát âm trong cả Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến các giá trị văn hóa và xã hội hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào hành động cá nhân của sự trung thực. "Honesty" được xem như một đức tính quan trọng trong nhiều nền văn hóa, đóng vai trò thiết yếu trong giao tiếp và xây dựng lòng tin.
