Bản dịch của từ Honesty trong tiếng Việt

Honesty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honesty(Noun)

ˈɑnəsti
ˈɑnɪsti
01

Một loại cây châu Âu có hoa màu tím hoặc trắng và vỏ hạt tròn, dẹt, trong mờ được sử dụng để cắm hoa trong nhà.

A European plant with purple or white flowers and round, flat, translucent seed pods which are used for indoor flower arrangements.

Ví dụ
02

Phẩm chất của sự trung thực.

The quality of being honest.

Ví dụ

Dạng danh từ của Honesty (Noun)

SingularPlural

Honesty

Honesties

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ