Anh - Việt

Bản dịch của từ Honesty trong tiếng Việt

honesty

Noun

honesty (Noun)

/ˈɑnəsti/
/ˈɑnɪsti/
AI

Nghĩa 01

Đức tính trung thực; chất lượng của việc thẳng thắn, nói thật và không gian dối trong lời nói và hành động.

The quality of being honest.

Ví dụ
Sự trung thực là điều cần thiết trong việc xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ xã hội.Honesty is essential in building trust in social relationships.
Sự trung thực về những sai lầm trong quá khứ của cô giúp cô nhận được sự tôn trọng.Her honesty about her past mistakes helped her gain respect.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của honesty (Noun)

SingularPlural

honesty

honesties

Kết hợp từ của honesty (Noun)

ADJECTIVE + honestyPHRASESPREPOSITIONVERB + honesty
Kết hợp từ của honesty
Collocation
Ví dụ

sự chân thật về cảm xúc

emotional honesty

Sự trung thực cảm xúc cải thiện mối quan hệ trong các buổi thảo luận nhóm.

Emotional honesty improves relationships in social settings like group discussions.

sự trung thực thẳng thắn

raw honesty

Sự trung thực thẳng thắn giúp xây dựng niềm tin trong các mối quan hệ xã hội, như với bạn bè.

Raw honesty helps build trust in social relationships, like with friends.

sự trung thực không dao động

unflinching honesty

Sự trung thực không lay chuyển của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại cuộc họp cộng đồng tuần trước.

Her unflinching honesty impressed everyone at the community meeting last week.

sự trung thực tươi mát

refreshing honesty

Sự trung thực mới mẻ của cô ấy làm cho cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội thú vị hơn.

Her refreshing honesty made the discussion about social issues more engaging.

sự thật thẳng thắn

blunt honesty

Sự thẳng thắn của cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên trong buổi thảo luận xã hội tuần trước.

Her blunt honesty surprised everyone during the social discussion last week.

Video ngữ cảnh