Bản dịch của từ Honesty trong tiếng Việt
Honesty

Honesty(Noun)
Phẩm chất của sự trung thực.
The quality of being honest.
Dạng danh từ của Honesty (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Honesty | Honesties |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chất lượng "honesty" (trung thực) đề cập đến tính chất hoặc trạng thái của việc nói sự thật, không lừa dối và giữ lời hứa. Từ này trong tiếng Anh có cùng cách viết và phát âm trong cả Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến các giá trị văn hóa và xã hội hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào hành động cá nhân của sự trung thực. "Honesty" được xem như một đức tính quan trọng trong nhiều nền văn hóa, đóng vai trò thiết yếu trong giao tiếp và xây dựng lòng tin.
Từ "honesty" bắt nguồn từ tiếng Latinh "honestus", có nghĩa là "đáng tôn trọng" hoặc "đáng kính". "Honestus" lại liên quan đến động từ "honorare", có nghĩa là "tôn vinh". Qua thời gian, khái niệm này đã phát triển để chỉ những phẩm chất của sự trung thực và ngay thẳng. Hiện nay, "honesty" được hiểu là sự trung thực trong lời nói và hành động, phản ánh giá trị đạo đức cao và sự tin cậy trong các mối quan hệ xã hội.
Từ "honesty" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn lĩnh vực của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi mà các thí sinh thường thảo luận về giá trị cá nhân và đạo đức. Ngoài ra, "honesty" cũng thường xuất hiện trong các bài luận viết về các chủ đề như sự tin cậy và giao tiếp. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong giáo dục, tâm lý học và các cuộc thảo luận xã hội về tính trung thực và minh bạch trong các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp.
Họ từ
Chất lượng "honesty" (trung thực) đề cập đến tính chất hoặc trạng thái của việc nói sự thật, không lừa dối và giữ lời hứa. Từ này trong tiếng Anh có cùng cách viết và phát âm trong cả Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến các giá trị văn hóa và xã hội hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh vào hành động cá nhân của sự trung thực. "Honesty" được xem như một đức tính quan trọng trong nhiều nền văn hóa, đóng vai trò thiết yếu trong giao tiếp và xây dựng lòng tin.
Từ "honesty" bắt nguồn từ tiếng Latinh "honestus", có nghĩa là "đáng tôn trọng" hoặc "đáng kính". "Honestus" lại liên quan đến động từ "honorare", có nghĩa là "tôn vinh". Qua thời gian, khái niệm này đã phát triển để chỉ những phẩm chất của sự trung thực và ngay thẳng. Hiện nay, "honesty" được hiểu là sự trung thực trong lời nói và hành động, phản ánh giá trị đạo đức cao và sự tin cậy trong các mối quan hệ xã hội.
Từ "honesty" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn lĩnh vực của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi mà các thí sinh thường thảo luận về giá trị cá nhân và đạo đức. Ngoài ra, "honesty" cũng thường xuất hiện trong các bài luận viết về các chủ đề như sự tin cậy và giao tiếp. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong giáo dục, tâm lý học và các cuộc thảo luận xã hội về tính trung thực và minh bạch trong các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp.
