honesty
honesty (Noun)
Nghĩa 01
Đức tính trung thực; chất lượng của việc thẳng thắn, nói thật và không gian dối trong lời nói và hành động.
The quality of being honest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của honesty (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
honesty | honesties |
Kết hợp từ của honesty (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự chân thật về cảm xúc emotional honesty | Sự trung thực cảm xúc cải thiện mối quan hệ trong các buổi thảo luận nhóm. Emotional honesty improves relationships in social settings like group discussions. |
sự trung thực thẳng thắn raw honesty | Sự trung thực thẳng thắn giúp xây dựng niềm tin trong các mối quan hệ xã hội, như với bạn bè. Raw honesty helps build trust in social relationships, like with friends. |
sự trung thực không dao động unflinching honesty | Sự trung thực không lay chuyển của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại cuộc họp cộng đồng tuần trước. Her unflinching honesty impressed everyone at the community meeting last week. |
sự trung thực tươi mát refreshing honesty | Sự trung thực mới mẻ của cô ấy làm cho cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội thú vị hơn. Her refreshing honesty made the discussion about social issues more engaging. |
sự thật thẳng thắn blunt honesty | Sự thẳng thắn của cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên trong buổi thảo luận xã hội tuần trước. Her blunt honesty surprised everyone during the social discussion last week. |