Anh - Việt

Bản dịch của từ Round trong tiếng Việt

round

NounAdjectiveVerbPrepositionAdverb

round (Noun)

/ɹˈaʊnd/
/ɹˈaʊnd/
AI

Nghĩa 01 · Một lần/đợt trong một chuỗi các phiên hoặc giai đoạn của một quá trình, mỗi lần thường diễn ra kế tiếp và có sự phát triển hoặc thay đổi so với lần trước.

Một lần/đợt trong một chuỗi các phiên hoặc giai đoạn của một quá trình, mỗi lần thường diễn ra kế tiếp và có sự phát triển hoặc thay đổi so với lần trước.

Each of a sequence of sessions in a process, typically characterized by development between one session and another.

Ví dụ
Cuộc thảo luận diễn ra theo một vòng, bắt đầu bằng phần giới thiệu.The discussion went in a round, starting with introductions.
Cuộc họp diễn ra hiệu quả, mỗi vòng đề cập đến một chủ đề khác nhau.The meeting was productive, each round addressing a different topic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một hành động đi thăm lần lượt nhiều người hoặc nhiều nơi theo một trình tự (ví dụ: đi thăm bệnh nhân, đi thăm khách hàng, hoặc đi vòng quanh các địa điểm để kiểm tra).

Một hành động đi thăm lần lượt nhiều người hoặc nhiều nơi theo một trình tự (ví dụ: đi thăm bệnh nhân, đi thăm khách hàng, hoặc đi vòng quanh các địa điểm để kiểm tra).

An act of visiting a number of people or places in turn.

Ví dụ
Trong sự kiện từ thiện, cô ấy đã đi vòng quanh tất cả các bàn.During the charity event, she made a round to all the tables.
Anh ấy đã giới thiệu một vòng tại sự kiện kết nối.He did a round of introductions at the networking event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một vật, miếng hoặc hình dạng có dạng tròn, giống hình vòng tròn hoặc đĩa nhỏ.

Một vật, miếng hoặc hình dạng có dạng tròn, giống hình vòng tròn hoặc đĩa nhỏ.

A circular piece of something.

Ví dụ
Cả nhóm ngồi thành vòng tròn, thảo luận về sự kiện từ thiện sắp tới.The group sat in a round, discussing the upcoming charity event.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tròn tuyệt đẹp trong buổi họp mặt giao lưu.She wore a beautiful round necklace at the social gathering.

Nghĩa 04 · Một chuỗi hoạt động lặp đi lặp lại theo lịch hoặc theo trình tự đều đều (ví dụ: một vòng làm việc, một lượt, một phiên diễn ra định kỳ).

Một chuỗi hoạt động lặp đi lặp lại theo lịch hoặc theo trình tự đều đều (ví dụ: một vòng làm việc, một lượt, một phiên diễn ra định kỳ).

A regularly recurring sequence of activities.

Ví dụ
Bữa tiệc của khu phố là một vòng phổ biến trong cộng đồng của chúng tôiThe neighborhood block party is a popular round in our community.
;Tham dự các sự kiện từ thiện đã trở thành một vòng thường xuyên của giới xã hộiAttending charity events has become a regular round for the socialite.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05 · Một lát bánh mì (miếng cắt từ ổ bánh mì), thường là hình tròn hoặc hình lát dùng để ăn.

Một lát bánh mì (miếng cắt từ ổ bánh mì), thường là hình tròn hoặc hình lát dùng để ăn.

A slice of bread.

Ví dụ
Cô trao những vòng bánh mì cho những người vô gia cư tại nơi trú ẩn.She handed out rounds of bread to the homeless at the shelter.
Tiệm bánh địa phương tặng những vòng tròn mới cho trung tâm cộng đồng.The local bakery donated fresh rounds to the community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06 · Một bài hát dành cho ba giọng trở lên không có nhạc đệm, mỗi giọng hát cùng một giai điệu nhưng bắt đầu cách nhau từng lượt (theo thứ tự), ở cùng cao độ hoặc cách nhau một quãng tám; dạng canon đơn giản.

Một bài hát dành cho ba giọng trở lên không có nhạc đệm, mỗi giọng hát cùng một giai điệu nhưng bắt đầu cách nhau từng lượt (theo thứ tự), ở cùng cao độ hoặc cách nhau một quãng tám; dạng canon đơn giản.

A song for three or more unaccompanied voices or parts, each singing the same theme but starting one after another, at the same pitch or in octaves; a simple canon.

Ví dụ
Dàn hợp xướng đã hát một vòng tuyệt đẹp tại sự kiện cộng đồng.The choir sang a beautiful round at the community event.
Nhóm bạn hòa giọng thành một vòng trong đêm karaoke.The group of friends harmonized in a round during karaoke night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07 · Một viên đạn hoặc một đơn vị đạn dược tương ứng với lượng cần để bắn một phát (ví dụ: một viên đạn cho súng trường hoặc súng lục).

Một viên đạn hoặc một đơn vị đạn dược tương ứng với lượng cần để bắn một phát (ví dụ: một viên đạn cho súng trường hoặc súng lục).

The amount of ammunition needed to fire one shot.

Ví dụ
Người lính mang theo một lượng đạn giới hạn trong súng.The soldier carried a limited round of bullets in his gun.
Người cảnh sát đếm số đạn trong băng đạn.The police officer counted the rounds in the magazine.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của round (Noun)

ADJECTIVE + roundPHRASESPREPOSITIONVERB + round
Kết hợp từ của round
Collocation
Ví dụ

vòng lặp mới

new round

Vòng mới của các sự kiện cộng đồng nhằm mục tiêu thúc đẩy sự đoàn kết xã hội.

The new round of community events aims to promote social cohesion.

vòng 1

opening round

Vòng mở màn của sự kiện từ thiện đã gây quỹ $10,000.

The opening round of the charity event raised $10,000.

vòng cuối cùng

last round

Trong vòng cuối cùng của lớp học, học sinh nói về sở thích của họ.

In the last round of the class, students talked about their hobbies.

vòng mới

fresh round

Trong sự kiện xã hội, một vòng mới giới thiệu đã giúp mọi người cảm thấy thoải mái.

In the social event, a fresh round of introductions helped everyone feel comfortable.

vòng đấu sơ bộ

preliminary round

Trong vòng sơ khảo của cuộc tranh luận ở trường, Anna nói về ảnh hưởng của mạng xã hội đối với học sinh.

In the preliminary round of the school debate, Anna spoke about social media's impact on students.

round (Adjective)

/ɹˈaʊnd/
/ɹˈaʊnd/
AI

Nghĩa 01 · Có hình dạng giống hình tròn hoặc hình trụ; không có cạnh nhọn, có bề mặt cong đều.

Có hình dạng giống hình tròn hoặc hình trụ; không có cạnh nhọn, có bề mặt cong đều.

Shaped like a circle or cylinder.

Ví dụ
Cuộc thảo luận bàn tròn có sự tham gia như nhau của tất cả những người tham gia.The round table discussion involved all participants equally.
Phòng tròn tượng trưng cho sự hòa nhập trong cuộc tụ họp xã hội.The round room symbolized inclusivity in the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có hình dạng tròn, giống hình cầu hoặc hình tròn đều (không có cạnh, góc nhọn).

Có hình dạng tròn, giống hình cầu hoặc hình tròn đều (không có cạnh, góc nhọn).

Shaped like a sphere.

Ví dụ
Cuộc thảo luận bàn tròn có sự tham gia của tất cả các bên liên quan trong quá trình ra quyết định.The round table discussion involved all stakeholders in the decision-making process.
Phòng tròn tượng trưng cho sự hòa nhập trong thiết kế trung tâm cộng đồng.The round room symbolized inclusivity in the community center design.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · (mô tả giọng nói) dày, ấm và tròn; nghe mềm mại, dễ nghe chứ không khô hay gay gắt.

(mô tả giọng nói) dày, ấm và tròn; nghe mềm mại, dễ nghe chứ không khô hay gay gắt.

(of a voice) rich and mellow; not harsh.

Ví dụ
Giọng nói tròn trịa của cô ấy đã thu hút khán giả trong sự kiện xã hội.Her round voice captivated the audience during the social event.
Giọng nói tròn trịa của ca sĩ khiến căn phòng trở nên ấm áp trong buổi họp mặt xã hội.The singer's round tones filled the room with warmth at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04 · (đối với một con số) được làm tròn, biểu diễn theo các đơn vị tiện lợi thay vì chính xác tuyệt đối, ví dụ làm tròn đến số nguyên gần nhất hoặc chẵn hàng chục.

(đối với một con số) được làm tròn, biểu diễn theo các đơn vị tiện lợi thay vì chính xác tuyệt đối, ví dụ làm tròn đến số nguyên gần nhất hoặc chẵn hàng chục.

(of a number) expressed in convenient units rather than exactly, for example to the nearest whole number or multiple of ten.

Ví dụ
Số tròn 100 khách tham dự sự kiện xã hội.The round figure of 100 guests attended the social event.
Cô ước tính chi phí của buổi tụ tập xã hội đến số tiền tròn gần nhất.She estimated the cost of the social gathering to the nearest round sum.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05 · Thẳng thắn, không che giấu hay làm dịu bớt điều gì; nói hoặc thể hiện mọi thứ một cách rõ ràng và thành thật.

Thẳng thắn, không che giấu hay làm dịu bớt điều gì; nói hoặc thể hiện mọi thứ một cách rõ ràng và thành thật.

Not omitting or disguising anything; frank.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời vòng tròn cho câu hỏi khó.She gave a round answer to the difficult question.
Ý kiến tròn trịa của anh ấy về vấn đề này thật mới mẻ.His round opinion on the matter was refreshing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của round (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

round

tròn

rounder

làm tròn

roundest

tròn nhất

Kết hợp từ của round (Adjective)

ADVERB + roundedVERB + rounded
Kết hợp từ của round
Collocation
Ví dụ

nhẹ nhàng bo tròn

gently rounded

Trang mạng xã hội đặc trưng với hình ảnh hồ sơ tròn nhẹ nhàng.

The social media page featured gently rounded profile pictures.

mềm mại tròn trịa

softly rounded

Những chiếc gối mềm mại tròn trịa trong phòng chờ xã hội mời gọi thư giãn.

The softly rounded cushions in the social lounge invite relaxation.

đẹp tròn

nicely rounded

Bài luận của cô ấy có một lập luận rõ ràng, bao quát mọi khía cạnh.

Her essay had a nicely rounded argument, covering all aspects.

đa dạng, phong phú

well rounded

Cô ấy rất đa năng trong các hoạt động xã hội và thể thao.

She is well-rounded in social activities and sports.

đầy đủ, toàn diện

fully rounded

Cô ấy hiểu biết sâu rộng về vấn đề xã hội.

She has a fully rounded understanding of social issues.

round (Verb)

/ɹˈaʊnd/
/ɹˈaʊnd/
AI

Nghĩa 01 · Làm tròn một số — thay đổi giá trị số thành một số ít chính xác hơn (thường gần hơn) để thuận tiện cho việc tính toán.

Làm tròn một số — thay đổi giá trị số thành một số ít chính xác hơn (thường gần hơn) để thuận tiện cho việc tính toán.

Alter (a number) to one less exact but more convenient for calculations.

Ví dụ
Cô ấy làm tròn tổng số tiền hóa đơn đến đô la gần nhất.She rounded the total of the bill to the nearest dollar.
Anh ấy luôn làm tròn số tiền thưởng ở nhà hàng để thể hiện sự biết ơn.He always rounds up the tip at restaurants to show appreciation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đi vòng quanh, đi qua rồi rẽ sang hướng khác; đi vòng một vật hoặc chướng ngại để tiếp tục di chuyển theo hướng đã thay đổi.

Đi vòng quanh, đi qua rồi rẽ sang hướng khác; đi vòng một vật hoặc chướng ngại để tiếp tục di chuyển theo hướng đã thay đổi.

Pass and go round (something) so as to move on in a changed direction.

Ví dụ
Sau cuộc họp, họ quây quần bên bàn để thảo luận về những kế hoạch tiếp theo.After the meeting, they round the table to discuss further plans.
Cô ấy đi vòng quanh công viên mỗi sáng để gặp bạn bè.She rounds the park every morning to meet her friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Làm cho có hình tròn hoặc dạng vòng; tạo hình thành một bề mặt hoặc vật thể có dáng tròn.

Làm cho có hình tròn hoặc dạng vòng; tạo hình thành một bề mặt hoặc vật thể có dáng tròn.

Give a round shape to.

Ví dụ
Cô ấy đã tập hợp các tình nguyện viên cho sự kiện xã hội.She rounded up the volunteers for the social event.
Ủy ban đã kết thúc cuộc họp bằng một cuộc bỏ phiếu.The committee rounded off the meeting with a vote.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của round (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

round

V2

Quá khứ đơn

Past simple

rounded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

rounded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

rounds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

rounding

Kết hợp từ của round (Verb)

PHRASAL VERB + round
Kết hợp từ của round
Collocation
Ví dụ

kết thúc một cách trôi chảy

round sth off

Sự kiện cộng đồng sẽ kết thúc với một buổi biểu diễn tài năng.

The community event will round off with a talent show.

round (Preposition)

/ɹˈaʊnd/
/ɹˈaʊnd/
AI

Nghĩa 01 · Di chuyển theo một lộ trình gần như vòng quanh hoặc đi vòng qua một góc, chướng ngại vật (không đi thẳng mà đi vòng quanh).

Di chuyển theo một lộ trình gần như vòng quanh hoặc đi vòng qua một góc, chướng ngại vật (không đi thẳng mà đi vòng quanh).

Following an approximately circular route past (a corner or obstacle)

Ví dụ
Chúng tôi đi vòng quanh công viên để đến sân chơi.We walked round the park to reach the playground.
Cô ấy lái xe vòng quanh thành phố để khám phá các khu phố khác nhau.She drove round the city to explore different neighborhoods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Di chuyển hoặc đặt sao cho vòng quanh, bao quanh ai đó hoặc cái gì đó; theo hướng xung quanh một vật để vòng quanh nó.

Di chuyển hoặc đặt sao cho vòng quanh, bao quanh ai đó hoặc cái gì đó; theo hướng xung quanh một vật để vòng quanh nó.

So as to encircle (someone or something)

Ví dụ
Những người bạn ngồi quanh lửa trại, chia sẻ câu chuyện.The friends sat round the campfire, sharing stories.
Gia đình tụ tập quanh bàn ăn mỗi tối.The family gathered round the table for dinner every evening.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Xung quanh một điểm trung tâm; ở mọi phía quanh một vật hoặc địa điểm.

Xung quanh một điểm trung tâm; ở mọi phía quanh một vật hoặc địa điểm.

On every side of (a focal point)

Ví dụ
Mọi người tụ tập xung quanh ngọn lửa.People gathered round the bonfire.
Anh ấy ngồi xung quanh bàn với bạn bè.He sat round the table with his friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04 · (giới từ) để bao phủ hoặc đi qua toàn bộ khu vực của một nơi nào đó; xung quanh, khắp nơi trong phạm vi đó.

(giới từ) để bao phủ hoặc đi qua toàn bộ khu vực của một nơi nào đó; xung quanh, khắp nơi trong phạm vi đó.

So as to cover or take in the whole area of (a place)

Ví dụ
Cả nhóm ngồi quanh bàn thảo luận về dự án cộng đồng.The group sat round the table discussing the community project.
Chúng tôi quây quần bên đống lửa trại để chia sẻ những câu chuyện và kinh nghiệm.We gathered round the campfire to share stories and experiences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

round (Adverb)

/ɹˈaʊnd/
/ɹˈaʊnd/
AI

Nghĩa 01 · Di chuyển theo hướng xoay, theo chuyển động tròn; làm cho cái gì quay quanh một trục hoặc theo vòng tròn.

Di chuyển theo hướng xoay, theo chuyển động tròn; làm cho cái gì quay quanh một trục hoặc theo vòng tròn.

So as to rotate or cause rotation; with circular motion.

Ví dụ
Cả nhóm nhảy múa quanh đống lửa tại lễ hội.The group danced round the bonfire at the festival.
Cô ấy chuyền bánh quy trong cuộc họp.She passed the cookies round during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dùng để diễn tả hành động đi lại, di chuyển hoặc làm việc một cách vô mục đích, không có kế hoạch hay kết quả rõ ràng (lảng vảng, đi vòng vòng).

Dùng để diễn tả hành động đi lại, di chuyển hoặc làm việc một cách vô mục đích, không có kế hoạch hay kết quả rõ ràng (lảng vảng, đi vòng vòng).

Used to suggest idle and purposeless motion or activity.

Ví dụ
Họ lang thang quanh công viên một cách không mục đích.They wandered round the park aimlessly.
Những đứa trẻ chơi quanh quẩn trong sân chơi suốt cả buổi chiều.The children played round in the playground all afternoon.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Di chuyển hoặc quay sao cho đối diện về hướng ngược lại; quay lại phía sau hoặc quay vòng để hướng ngược lại.

Di chuyển hoặc quay sao cho đối diện về hướng ngược lại; quay lại phía sau hoặc quay vòng để hướng ngược lại.

So as to rotate and face in the opposite direction.

Ví dụ
Cô quay lại để nhìn cảnh hỗn loạn.She turned round to look at the commotion.
Họ tập trung quanh bàn để họp.They gathered round the table for a meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04 · Được dùng để diễn tả hành động đến ở bên ai đó để hỗ trợ, chia sẻ và làm bạn, tức là ở gần ai đó để an ủi hoặc giúp đỡ họ.

Được dùng để diễn tả hành động đến ở bên ai đó để hỗ trợ, chia sẻ và làm bạn, tức là ở gần ai đó để an ủi hoặc giúp đỡ họ.

So as to give support and companionship.

Ví dụ
Bạn bè tụ tập quanh để chúc mừng sinh nhật cô ấy.Friends gathered round to celebrate her birthday.
Họ ngồi quanh bàn thảo luận về kế hoạch của mình.They sat round the table discussing their plans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05 · Di chuyển hoặc ở xung quanh ai đó hoặc cái gì đó để bao quanh hoặc quây quanh. Dùng khi nói về việc vòng quanh, đi vòng quanh hoặc làm cho cái gì đó nằm xung quanh một đối tượng.

Di chuyển hoặc ở xung quanh ai đó hoặc cái gì đó để bao quanh hoặc quây quanh. Dùng khi nói về việc vòng quanh, đi vòng quanh hoặc làm cho cái gì đó nằm xung quanh một đối tượng.

So as to surround someone or something.

Ví dụ
Những người bạn quây quần bên đống lửa trại để sưởi ấm.The friends gathered round the campfire for warmth.
Họ ngồi quanh bàn thảo luận về những kế hoạch tương lai.They sat round the table discussing future plans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06 · Di chuyển đến vị trí mới bằng cách đi vòng qua hoặc qua mặt bên kia của một vật gì đó; tức là đi vòng qua để tới phía bên kia.

Di chuyển đến vị trí mới bằng cách đi vòng qua hoặc qua mặt bên kia của một vật gì đó; tức là đi vòng qua để tới phía bên kia.

So as to reach a new place or position, typically by moving to the other side of something.

Ví dụ
Cô đi dạo quanh công viên để gặp bạn bè của mình.She walked round the park to meet her friends.
Cuộc trò chuyện cứ xoay vòng, không bao giờ đi đến hồi kết.The conversation went round in circles, never reaching a conclusion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh