Bản dịch của từ Round trong tiếng Việt

Round

AdjectiveNounAdverbVerbPreposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Round (Adjective)

ɹˈaʊnd
ɹˈaʊnd
01

Có hình dạng tròn, giống hình cầu hoặc hình tròn đều (không có cạnh, góc nhọn).

Shaped like a sphere.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có hình dạng giống hình tròn hoặc hình trụ; không có cạnh nhọn, có bề mặt cong đều.

Shaped like a circle or cylinder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(đối với một con số) được làm tròn, biểu diễn theo các đơn vị tiện lợi thay vì chính xác tuyệt đối, ví dụ làm tròn đến số nguyên gần nhất hoặc chẵn hàng chục.

(of a number) expressed in convenient units rather than exactly, for example to the nearest whole number or multiple of ten.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(mô tả giọng nói) dày, ấm và tròn; nghe mềm mại, dễ nghe chứ không khô hay gay gắt.

(of a voice) rich and mellow; not harsh.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Thẳng thắn, không che giấu hay làm dịu bớt điều gì; nói hoặc thể hiện mọi thứ một cách rõ ràng và thành thật.

Not omitting or disguising anything; frank.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Round (Noun)

ɹˈaʊnd
ɹˈaʊnd
01

Một chuỗi hoạt động lặp đi lặp lại theo lịch hoặc theo trình tự đều đều (ví dụ: một vòng làm việc, một lượt, một phiên diễn ra định kỳ).

A regularly recurring sequence of activities.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một hành động đi thăm lần lượt nhiều người hoặc nhiều nơi theo một trình tự (ví dụ: đi thăm bệnh nhân, đi thăm khách hàng, hoặc đi vòng quanh các địa điểm để kiểm tra).

An act of visiting a number of people or places in turn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một vật, miếng hoặc hình dạng có dạng tròn, giống hình vòng tròn hoặc đĩa nhỏ.

A circular piece of something.

Ví dụ
04

Một lần/đợt trong một chuỗi các phiên hoặc giai đoạn của một quá trình, mỗi lần thường diễn ra kế tiếp và có sự phát triển hoặc thay đổi so với lần trước.

Each of a sequence of sessions in a process, typically characterized by development between one session and another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một lát bánh mì (miếng cắt từ ổ bánh mì), thường là hình tròn hoặc hình lát dùng để ăn.

A slice of bread.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một bài hát dành cho ba giọng trở lên không có nhạc đệm, mỗi giọng hát cùng một giai điệu nhưng bắt đầu cách nhau từng lượt (theo thứ tự), ở cùng cao độ hoặc cách nhau một quãng tám; dạng canon đơn giản.

A song for three or more unaccompanied voices or parts, each singing the same theme but starting one after another, at the same pitch or in octaves; a simple canon.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Một viên đạn hoặc một đơn vị đạn dược tương ứng với lượng cần để bắn một phát (ví dụ: một viên đạn cho súng trường hoặc súng lục).

The amount of ammunition needed to fire one shot.

round là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Round (Adverb)

ɹˈaʊnd
ɹˈaʊnd
01

Di chuyển đến vị trí mới bằng cách đi vòng qua hoặc qua mặt bên kia của một vật gì đó; tức là đi vòng qua để tới phía bên kia.

So as to reach a new place or position, typically by moving to the other side of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển theo hướng xoay, theo chuyển động tròn; làm cho cái gì quay quanh một trục hoặc theo vòng tròn.

So as to rotate or cause rotation; with circular motion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng để diễn tả hành động đi lại, di chuyển hoặc làm việc một cách vô mục đích, không có kế hoạch hay kết quả rõ ràng (lảng vảng, đi vòng vòng).

Used to suggest idle and purposeless motion or activity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Được dùng để diễn tả hành động đến ở bên ai đó để hỗ trợ, chia sẻ và làm bạn, tức là ở gần ai đó để an ủi hoặc giúp đỡ họ.

So as to give support and companionship.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Di chuyển hoặc quay sao cho đối diện về hướng ngược lại; quay lại phía sau hoặc quay vòng để hướng ngược lại.

So as to rotate and face in the opposite direction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Di chuyển hoặc ở xung quanh ai đó hoặc cái gì đó để bao quanh hoặc quây quanh. Dùng khi nói về việc vòng quanh, đi vòng quanh hoặc làm cho cái gì đó nằm xung quanh một đối tượng.

So as to surround someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Round (Verb)

ɹˈaʊnd
ɹˈaʊnd
01

Làm tròn một số — thay đổi giá trị số thành một số ít chính xác hơn (thường gần hơn) để thuận tiện cho việc tính toán.

Alter (a number) to one less exact but more convenient for calculations.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi vòng quanh, đi qua rồi rẽ sang hướng khác; đi vòng một vật hoặc chướng ngại để tiếp tục di chuyển theo hướng đã thay đổi.

Pass and go round (something) so as to move on in a changed direction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm cho có hình tròn hoặc dạng vòng; tạo hình thành một bề mặt hoặc vật thể có dáng tròn.

Give a round shape to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Round (Preposition)

ɹˈaʊnd
ɹˈaʊnd
01

Di chuyển theo một lộ trình gần như vòng quanh hoặc đi vòng qua một góc, chướng ngại vật (không đi thẳng mà đi vòng quanh).

Following an approximately circular route past (a corner or obstacle)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xung quanh một điểm trung tâm; ở mọi phía quanh một vật hoặc địa điểm.

On every side of (a focal point)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Di chuyển hoặc đặt sao cho vòng quanh, bao quanh ai đó hoặc cái gì đó; theo hướng xung quanh một vật để vòng quanh nó.

So as to encircle (someone or something)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(giới từ) để bao phủ hoặc đi qua toàn bộ khu vực của một nơi nào đó; xung quanh, khắp nơi trong phạm vi đó.

So as to cover or take in the whole area of (a place)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ