Bản dịch của từ Round trong tiếng Việt
Round

Round (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thẳng thắn, không che giấu hay làm dịu bớt điều gì; nói hoặc thể hiện mọi thứ một cách rõ ràng và thành thật.
Not omitting or disguising anything; frank.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Round (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bài hát dành cho ba giọng trở lên không có nhạc đệm, mỗi giọng hát cùng một giai điệu nhưng bắt đầu cách nhau từng lượt (theo thứ tự), ở cùng cao độ hoặc cách nhau một quãng tám; dạng canon đơn giản.
A song for three or more unaccompanied voices or parts, each singing the same theme but starting one after another, at the same pitch or in octaves; a simple canon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một viên đạn hoặc một đơn vị đạn dược tương ứng với lượng cần để bắn một phát (ví dụ: một viên đạn cho súng trường hoặc súng lục).
The amount of ammunition needed to fire one shot.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Round (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được dùng để diễn tả hành động đến ở bên ai đó để hỗ trợ, chia sẻ và làm bạn, tức là ở gần ai đó để an ủi hoặc giúp đỡ họ.
So as to give support and companionship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Round (Verb)
Làm tròn một số — thay đổi giá trị số thành một số ít chính xác hơn (thường gần hơn) để thuận tiện cho việc tính toán.
Alter (a number) to one less exact but more convenient for calculations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Round (Preposition)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
