Bản dịch của từ Round trong tiếng Việt

Round

AdjectiveNoun [U/C]AdverbVerbPreposition

Round Adjective

/ɹˈaʊnd/
/ɹˈaʊnd/
01

Có hình dạng như hình tròn hoặc hình trụ.

Shaped like a circle or cylinder.

Ví dụ

The round table discussion involved all participants equally.

Cuộc thảo luận bàn tròn có sự tham gia như nhau của tất cả những người tham gia.

The round room symbolized inclusivity in the social gathering.

Phòng tròn tượng trưng cho sự hòa nhập trong cuộc tụ họp xã hội.

02

Có hình dạng như một quả cầu.

Shaped like a sphere.

Ví dụ

The round table discussion involved all stakeholders in the decision-making process.

Cuộc thảo luận bàn tròn có sự tham gia của tất cả các bên liên quan trong quá trình ra quyết định.

The round room symbolized inclusivity in the community center design.

Phòng tròn tượng trưng cho sự hòa nhập trong thiết kế trung tâm cộng đồng.

03

(của một giọng nói) phong phú và êm dịu; không khắc nghiệt.

(of a voice) rich and mellow; not harsh.

Ví dụ

Her round voice captivated the audience during the social event.

Giọng nói tròn trịa của cô ấy đã thu hút khán giả trong sự kiện xã hội.

The singer's round tones filled the room with warmth at the social gathering.

Giọng nói tròn trịa của ca sĩ khiến căn phòng trở nên ấm áp trong buổi họp mặt xã hội.

04

(của một số) được biểu thị bằng đơn vị thuận tiện thay vì chính xác, ví dụ như số nguyên hoặc bội số gần nhất của mười.

(of a number) expressed in convenient units rather than exactly, for example to the nearest whole number or multiple of ten.

Ví dụ

The round figure of 100 guests attended the social event.

Số tròn 100 khách tham dự sự kiện xã hội.

She estimated the cost of the social gathering to the nearest round sum.

Cô ước tính chi phí của buổi tụ tập xã hội đến số tiền tròn gần nhất.

05

Không bỏ sót hoặc ngụy trang bất cứ điều gì; thẳng thắn.

Not omitting or disguising anything; frank.

Ví dụ

She gave a round answer to the difficult question.

Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời vòng tròn cho câu hỏi khó.

His round opinion on the matter was refreshing.

Ý kiến tròn trịa của anh ấy về vấn đề này thật mới mẻ.

Kết hợp từ của Round (Adjective)

CollocationVí dụ

Fully rounded

Đầy đủ, toàn diện

She has a fully rounded understanding of social issues.

Cô ấy hiểu biết sâu rộng về vấn đề xã hội.

Gently rounded

Nhẹ nhàng bo tròn

The social media page featured gently rounded profile pictures.

Trang mạng xã hội đặc trưng với hình ảnh hồ sơ tròn nhẹ nhàng.

Beautifully rounded

Được làm tròn đẹp mắt

She had a beautifully rounded smile that lit up the room.

Cô ấy có một nụ cười tròn xinh đẹp chiếu sáng căn phòng.

Well rounded

Đa dạng, phong phú

She is well-rounded in social activities and sports.

Cô ấy rất đa năng trong các hoạt động xã hội và thể thao.

Softly rounded

Mềm mại tròn trịa

The softly rounded cushions in the social lounge invite relaxation.

Những chiếc gối mềm mại tròn trịa trong phòng chờ xã hội mời gọi thư giãn.

Round Noun

/ɹˈaʊnd/
/ɹˈaʊnd/
01

Mỗi chuỗi phiên trong một quy trình, thường được đặc trưng bởi sự phát triển giữa phiên này với phiên khác.

Each of a sequence of sessions in a process, typically characterized by development between one session and another.

Ví dụ

The discussion went in a round, starting with introductions.

Cuộc thảo luận diễn ra theo một vòng, bắt đầu bằng phần giới thiệu.

The meeting was productive, each round addressing a different topic.

Cuộc họp diễn ra hiệu quả, mỗi vòng đề cập đến một chủ đề khác nhau.

02

Hành động lần lượt đến thăm một số người hoặc địa điểm.

An act of visiting a number of people or places in turn.

Ví dụ

During the charity event, she made a round to all the tables.

Trong sự kiện từ thiện, cô ấy đã đi vòng quanh tất cả các bàn.

He did a round of introductions at the networking event.

Anh ấy đã giới thiệu một vòng tại sự kiện kết nối.

03

Một mảnh hình tròn của một cái gì đó.

A circular piece of something.

Ví dụ

The group sat in a round, discussing the upcoming charity event.

Cả nhóm ngồi thành vòng tròn, thảo luận về sự kiện từ thiện sắp tới.

She wore a beautiful round necklace at the social gathering.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tròn tuyệt đẹp trong buổi họp mặt giao lưu.

04

Một chuỗi các hoạt động được lặp lại thường xuyên.

A regularly recurring sequence of activities.

Ví dụ

The neighborhood block party is a popular round in our community.

Bữa tiệc của khu phố là một vòng phổ biến trong cộng đồng của chúng tôi

Attending charity events has become a regular round for the socialite.

;Tham dự các sự kiện từ thiện đã trở thành một vòng thường xuyên của giới xã hội

05

Một lát bánh mì.

A slice of bread.

Ví dụ

She handed out rounds of bread to the homeless at the shelter.

Cô trao những vòng bánh mì cho những người vô gia cư tại nơi trú ẩn.

The local bakery donated fresh rounds to the community center.

Tiệm bánh địa phương tặng những vòng tròn mới cho trung tâm cộng đồng.

06

Bài hát gồm ba giọng hoặc phần không có nhạc đệm trở lên, mỗi giọng hát cùng một chủ đề nhưng bắt đầu lần lượt, ở cùng một cao độ hoặc quãng tám; một quy luật đơn giản.

A song for three or more unaccompanied voices or parts, each singing the same theme but starting one after another, at the same pitch or in octaves; a simple canon.

Ví dụ

The choir sang a beautiful round at the community event.

Dàn hợp xướng đã hát một vòng tuyệt đẹp tại sự kiện cộng đồng.

The group of friends harmonized in a round during karaoke night.

Nhóm bạn hòa giọng thành một vòng trong đêm karaoke.

07

Số lượng đạn cần thiết để bắn một phát.

The amount of ammunition needed to fire one shot.

Ví dụ

The soldier carried a limited round of bullets in his gun.

Người lính mang theo một lượng đạn giới hạn trong súng.

The police officer counted the rounds in the magazine.

Người cảnh sát đếm số đạn trong băng đạn.

Kết hợp từ của Round (Noun)

CollocationVí dụ

New round

Vòng lặp mới

The new round of community events aims to promote social cohesion.

Vòng mới của các sự kiện cộng đồng nhằm mục tiêu thúc đẩy sự đoàn kết xã hội.

Further round

Vòng tròn tiếp theo

She passed the first round but couldn't proceed further round.

Cô ấy vượt qua vòng 1 nhưng không thể tiến xa hơn.

Opening round

Vòng 1

The opening round of the charity event raised $10,000.

Vòng mở màn của sự kiện từ thiện đã gây quỹ $10,000.

Endless round

Vòng tròn vô tận

The endless round of social gatherings exhausted her energy.

Vòng tròn không ngừng của các cuộc tụ họp xã hội làm cô mệt mỏi.

Artillery round

Pháo bởi

The artillery round exploded near the village, causing panic among residents.

Quả pháo nổ gần làng, gây hoảng loạn cho cư dân.

Round Adverb

/ɹˈaʊnd/
/ɹˈaʊnd/
01

Để quay hoặc gây ra chuyển động quay; với chuyển động tròn.

So as to rotate or cause rotation; with circular motion.

Ví dụ

The group danced round the bonfire at the festival.

Cả nhóm nhảy múa quanh đống lửa tại lễ hội.

She passed the cookies round during the meeting.

Cô ấy chuyền bánh quy trong cuộc họp.

02

Được sử dụng để gợi ý chuyển động hoặc hoạt động nhàn rỗi và không có mục đích.

Used to suggest idle and purposeless motion or activity.

Ví dụ

They wandered round the park aimlessly.

Họ lang thang quanh công viên một cách không mục đích.

The children played round in the playground all afternoon.

Những đứa trẻ chơi quanh quẩn trong sân chơi suốt cả buổi chiều.

03

Để xoay và quay mặt theo hướng ngược lại.

So as to rotate and face in the opposite direction.

Ví dụ

She turned round to look at the commotion.

Cô quay lại để nhìn cảnh hỗn loạn.

They gathered round the table for a meeting.

Họ tập trung quanh bàn để họp.

04

Để hỗ trợ và đồng hành.

So as to give support and companionship.

Ví dụ

Friends gathered round to celebrate her birthday.

Bạn bè tụ tập quanh để chúc mừng sinh nhật cô ấy.

They sat round the table discussing their plans.

Họ ngồi quanh bàn thảo luận về kế hoạch của mình.

05

Để bao quanh ai đó hoặc cái gì đó.

So as to surround someone or something.

Ví dụ

The friends gathered round the campfire for warmth.

Những người bạn quây quần bên đống lửa trại để sưởi ấm.

They sat round the table discussing future plans.

Họ ngồi quanh bàn thảo luận về những kế hoạch tương lai.

06

Để đạt đến một địa điểm hoặc vị trí mới, thường bằng cách di chuyển sang phía bên kia của thứ gì đó.

So as to reach a new place or position, typically by moving to the other side of something.

Ví dụ

She walked round the park to meet her friends.

Cô đi dạo quanh công viên để gặp bạn bè của mình.

The conversation went round in circles, never reaching a conclusion.

Cuộc trò chuyện cứ xoay vòng, không bao giờ đi đến hồi kết.

Round Verb

/ɹˈaʊnd/
/ɹˈaʊnd/
01

Thay đổi (một số) thành một số ít chính xác hơn nhưng thuận tiện hơn cho việc tính toán.

Alter (a number) to one less exact but more convenient for calculations.

Ví dụ

She rounded the total of the bill to the nearest dollar.

Cô ấy làm tròn tổng số tiền hóa đơn đến đô la gần nhất.

He always rounds up the tip at restaurants to show appreciation.

Anh ấy luôn làm tròn số tiền thưởng ở nhà hàng để thể hiện sự biết ơn.

02

Vượt qua và đi vòng (cái gì đó) để đi tiếp theo một hướng đã thay đổi.

Pass and go round (something) so as to move on in a changed direction.

Ví dụ

After the meeting, they round the table to discuss further plans.

Sau cuộc họp, họ quây quần bên bàn để thảo luận về những kế hoạch tiếp theo.

She rounds the park every morning to meet her friends.

Cô ấy đi vòng quanh công viên mỗi sáng để gặp bạn bè.

03

Tạo một hình tròn cho.

Give a round shape to.

Ví dụ

She rounded up the volunteers for the social event.

Cô ấy đã tập hợp các tình nguyện viên cho sự kiện xã hội.

The committee rounded off the meeting with a vote.

Ủy ban đã kết thúc cuộc họp bằng một cuộc bỏ phiếu.

Kết hợp từ của Round (Verb)

CollocationVí dụ

Round sth off

Hoàn thiện cái gì

Let's round off our discussion on social media in our presentation.

Hãy kết thúc phần thảo luận về truyền thông xã hội trong bài thuyết trình.

Round Preposition

/ɹˈaʊnd/
/ɹˈaʊnd/
01

Đi theo một tuyến đường gần như vòng tròn qua (góc hoặc chướng ngại vật)

Following an approximately circular route past (a corner or obstacle)

Ví dụ

We walked round the park to reach the playground.

Chúng tôi đi vòng quanh công viên để đến sân chơi.

She drove round the city to explore different neighborhoods.

Cô ấy lái xe vòng quanh thành phố để khám phá các khu phố khác nhau.

02

Để bao vây (ai đó hoặc cái gì đó)

So as to encircle (someone or something)

Ví dụ

The friends sat round the campfire, sharing stories.

Những người bạn ngồi quanh lửa trại, chia sẻ câu chuyện.

The family gathered round the table for dinner every evening.

Gia đình tụ tập quanh bàn ăn mỗi tối.

03

Ở mọi phía của (tiêu điểm)

On every side of (a focal point)

Ví dụ

People gathered round the bonfire.

Mọi người tụ tập xung quanh ngọn lửa.

He sat round the table with his friends.

Anh ấy ngồi xung quanh bàn với bạn bè.

04

Để bao phủ hoặc chiếm toàn bộ diện tích của (một địa điểm)

So as to cover or take in the whole area of (a place)

Ví dụ

The group sat round the table discussing the community project.

Cả nhóm ngồi quanh bàn thảo luận về dự án cộng đồng.

We gathered round the campfire to share stories and experiences.

Chúng tôi quây quần bên đống lửa trại để chia sẻ những câu chuyện và kinh nghiệm.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Round

/ˈɔl jˈɪɹ ɹˈaʊnd/

Quanh năm suốt tháng

Throughout all the seasons of the year; during the entire year.

The community center is open all year round for various events.

Trung tâm cộng đồng mở cửa quanh năm cho nhiều sự kiện.

/ə skwˈɛɹ pˈɛɡ ɨn ə ɹˈaʊnd hˈoʊl/

Lạc lõng giữa đám đông

Someone who is uncomfortable or who does not belong in a particular situation.

He felt like a square peg in a round hole at the party.

Anh ấy cảm thấy như một viên gạch vuông trong lỗ tròn tại bữa tiệc.

Be in round numbers

/bˈi ɨn ɹˈaʊnd nˈʌmbɚz/

Con số ước lượng/ Con số gần đúng

As an estimated number; a figure that has been rounded off.

The population of the city can be in round numbers 1 million.

Dân số của thành phố có thể là khoảng 1 triệu người.

Thành ngữ cùng nghĩa: express something in round numbers, be in round figures, in round figures...