Bản dịch của từ Belong trong tiếng Việt
Belong

Belong (Verb)
Thuộc về, là thành viên của một nhóm, tổ chức hoặc cộng đồng nào đó.
Be a member of a particular group or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về (ai đó hoặc tổ chức nào đó); là sở hữu của. Dùng để diễn tả rằng một vật, đồ đạc hoặc quyền lợi thuộc quyền sở hữu của người hoặc tổ chức nào đó.
Be the property of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "belong" có nghĩa là thuộc về, thể hiện mối quan hệ giữa một cá nhân hoặc sự vật với một tập thể hoặc vị trí nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh hoặc tần suất sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "belong to" để chỉ quyền sở hữu, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng nhiều dạng từ đồng nghĩa như "fit in" để diễn tả sự hòa nhập.
Họ từ
Từ "belong" có nghĩa là thuộc về, thể hiện mối quan hệ giữa một cá nhân hoặc sự vật với một tập thể hoặc vị trí nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh hoặc tần suất sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "belong to" để chỉ quyền sở hữu, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng nhiều dạng từ đồng nghĩa như "fit in" để diễn tả sự hòa nhập.
