belong
belong (Verb)
Nghĩa 01
Thuộc về, là thành viên của một nhóm, tổ chức hoặc cộng đồng nào đó.
Be a member of a particular group or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thuộc về (ai đó hoặc tổ chức nào đó); là sở hữu của. Dùng để diễn tả rằng một vật, đồ đạc hoặc quyền lợi thuộc quyền sở hữu của người hoặc tổ chức nào đó.
Be the property of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của belong (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | belong |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | belonged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | belonged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | belongs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | belonging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "belong" có nghĩa là thuộc về, thể hiện mối quan hệ giữa một cá nhân hoặc sự vật với một tập thể hoặc vị trí nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh hoặc tần suất sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "belong to" để chỉ quyền sở hữu, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng nhiều dạng từ đồng nghĩa như "fit in" để diễn tả sự hòa nhập.