corner
corner (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Góc, chỗ giao nhau giữa hai đường/nội thất hoặc vị trí một nơi nào đó (hướng). Dùng để chỉ điểm góc của một vật, góc đường hoặc một vị trí/quanh một khu vực.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của corner (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
góc tây nam south-western corner | Trung tâm cộng đồng nằm ở góc tây nam của thành phố. The community center is in the south-western corner of the city. |
góc tối dark corner | Nhiều người tụ tập ở góc tối của quán cà phê. Many people gather in the dark corner of the café. |
góc trái left-hand corner | Góc bên trái của công viên luôn đông đúc vào cuối tuần. The left-hand corner of the park is always crowded on weekends. |
góc bí mật secret corner | Họ tìm thấy một góc bí mật trong công viên cho các cuộc họp. They found a secret corner in the park for their meetings. |
góc khuất obscure corner | Cộng đồng đã tập hợp ở một góc khuất của công viên. The community gathered in the obscure corner of the park. |
corner (Verb)
Nghĩa 01 · (ngoại động từ) Đẩy ai đó hoặc thứ gì đó vào chỗ hẹp, khó thoát hoặc không còn lựa chọn; làm cho ai đó bị dồn vào chân tường.
(ngoại động từ) Đẩy ai đó hoặc thứ gì đó vào chỗ hẹp, khó thoát hoặc không còn lựa chọn; làm cho ai đó bị dồn vào chân tường.
(transitive) To drive (someone or something) into a corner or other confined space.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (ngoại động từ) Đẩy hoặc dồn ai vào tình thế khó xử, không lối thoát; bắt ai phải đối mặt với tình huống khó khăn hoặc bẽ mặt.
(ngoại động từ) Đẩy hoặc dồn ai vào tình thế khó xử, không lối thoát; bắt ai phải đối mặt với tình huống khó khăn hoặc bẽ mặt.
(transitive) To trap in a position of great difficulty or hopeless embarrassment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (về xe) vận hành khi vào cua hoặc rẽ
(về xe) vận hành khi vào cua hoặc rẽ
(automotive, intransitive) To handle while moving around a corner in a road or otherwise turning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của corner (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | corner |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cornered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cornered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | corners |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cornering |
corner (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một cạnh, điểm tận cùng hoặc phần xa nhất so với trung tâm; chỗ giao nhau giữa hai đường hoặc hai mặt (ví dụ: góc của một phòng, góc tờ giấy), cũng có thể chỉ một hướng hoặc khu vực ở một phía.
Một cạnh, điểm tận cùng hoặc phần xa nhất so với trung tâm; chỗ giao nhau giữa hai đường hoặc hai mặt (ví dụ: góc của một phòng, góc tờ giấy), cũng có thể chỉ một hướng hoặc khu vực ở một phía.
An edge or extremity; the part farthest from the center; hence, any quarter or part, or the direction in which it lies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của corner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
corner | corners |
Kết hợp từ của corner (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
góc bóng shady corner | Cô ấy ngồi ở góc khuất, quan sát buổi tụ tập xã hội. She sat in the shady corner, observing the social gathering. |
góc trên top corner | Bức ảnh được ghim ở góc trên của bảng. The photo was pinned on the top corner of the board. |
góc xa far corner | Ở thị trấn của tôi, thư viện cũ nằm ở góc xa của công viên chính. In my town, the old library is in the far corner of the main park. |
quả phạt góc penalty corner | Trong trận bóng đá trường học, đội đã ghi bàn từ một quả penalty corner. During the school football match, the team scored a goal from a penalty corner. |
góc tách biệt secluded corner | Trong bài thi nói IELTS, tôi nói về một góc riêng biệt và yên tĩnh trong trường tôi nơi bạn bè gặp nhau. In the IELTS speaking test, I talked about a quiet, secluded corner in my school where friends meet. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corner" có nghĩa là "góc", thường chỉ địa điểm nơi hai đường giao nhau. Trong tiếng Anh Anh, "corner" có thể được sử dụng để chỉ các góc của đồ vật, như góc bàn, hoặc để mô tả một khu vực nhỏ trong không gian. Ở tiếng Anh Mỹ, "corner" thường có nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, ví dụ như "corner kick" trong bóng đá. Sự khác biệt về sử dụng và ngữ nghĩa giữa hai biến thể này chủ yếu phụ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và lĩnh vực cụ thể.