ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Glance
Trong bóng gậy (cricket/khúc côn cầu), một cú đánh mà mặt gậy nghiêng để khum hoặc làm lệch nhẹ trái bóng sang một hướng khác.
A stroke with the bat's face turned slantwise to deflect the ball slightly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cái nhìn nhanh, thoáng qua; liếc mắt trong chốc lát.
A brief or hurried look.
Một tia sáng lóe lên nhanh chóng; ánh sáng chớp thoáng.
A flash or gleam of light.
Một khoáng chất sulfua màu đen hoặc xám, thường chứa chì, đồng hoặc kim loại khác và có bề mặt bóng — ví dụ như các quặng sulfua đen.
A shiny black or grey sulphide ore of lead, copper, or other metal.
Nhìn nhanh, liếc qua trong chốc lát — tức là đưa mắt xem sơ qua một cách vội vàng hoặc không chú ý lâu.
Take a brief or hurried look.
Va chạm hoặc đụng phải một vật ở một góc xiên rồi bật ra, không va chạm trực diện.
Hit something at an angle and bounce off obliquely.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/glance/