Bản dịch của từ Glance trong tiếng Việt

Glance

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glance(Noun)

glˈæns
glˈæns
01

Trong bóng gậy (cricket/khúc côn cầu), một cú đánh mà mặt gậy nghiêng để khum hoặc làm lệch nhẹ trái bóng sang một hướng khác.

A stroke with the bat's face turned slantwise to deflect the ball slightly.

用倾斜的球棒轻击球使其稍微偏离的击球方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cái nhìn nhanh, thoáng qua; liếc mắt trong chốc lát.

A brief or hurried look.

匆匆一瞥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tia sáng lóe lên nhanh chóng; ánh sáng chớp thoáng.

A flash or gleam of light.

一闪而过的光亮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một khoáng chất sulfua màu đen hoặc xám, thường chứa chì, đồng hoặc kim loại khác và có bề mặt bóng — ví dụ như các quặng sulfua đen.

A shiny black or grey sulphide ore of lead, copper, or other metal.

一种黑色或灰色的金属硫化矿石

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Glance(Verb)

glˈæns
glˈæns
01

Nhìn nhanh, liếc qua trong chốc lát — tức là đưa mắt xem sơ qua một cách vội vàng hoặc không chú ý lâu.

Take a brief or hurried look.

匆匆一瞥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Va chạm hoặc đụng phải một vật ở một góc xiên rồi bật ra, không va chạm trực diện.

Hit something at an angle and bounce off obliquely.

斜撞后反弹

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Glance (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Glance

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Glanced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Glanced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Glances

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Glancing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ