Bản dịch của từ Flash trong tiếng Việt
Flash

Flash(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diện, hào nhoáng một cách phô trương; trông đắt tiền, sành điệu nhưng có cảm giác khoe khoang hơn là tinh tế.
Ostentatiously stylish or expensive.
奢华的,华丽的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Flash (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Flash Nháy đèn | More flash Nháy thêm | Most flash Nháy gần nhất |
Flash(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một sự xuất hiện đột ngột, chớp nhoáng hoặc thoáng qua của một điều gì đó (xuất hiện nhanh rồi biến mất).
A sudden or brief manifestation or occurrence of something.
短暂的出现

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hõm/ôn nước được tạo ra do mặt đất sụt lún và bị tích nước, đặc biệt là những hõm nước xuất hiện do khai thác muối đá (thường gặp ở vùng Cheshire, Anh).
A water-filled hollow formed by subsidence, especially any of those due to rock salt extraction in or near Cheshire in central England.
因地面下沉而形成的水洼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Flash (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Flash | Flashes |
Flash(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hiển thị nhanh hoặc chớp nhoáng một thông tin, hình ảnh trên màn hình tivi, máy tính hoặc biển điện tử — thường xuất hiện trong chốc lát rồi biến mất hoặc lặp lại nhiều lần.
Display (information or an image) suddenly on a television or computer screen or electronic sign, typically briefly or repeatedly.
闪现(信息或图像)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Flash (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Flash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Flashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Flashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Flashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Flashing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flash" trong tiếng Anh có nghĩa là sự chớp hoặc hiện lên nhanh chóng. Nó có thể được sử dụng như danh từ, động từ, và tính từ, thường liên quan đến ánh sáng. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Ví dụ, "to flash" thường dùng trong ngữ cảnh mô tả ánh sáng đột ngột, như đèn xe, hoặc thông tin hiển thị.
Từ "flash" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được cho là xuất phát từ tiếng Hà Lan "flitsen" có nghĩa là "nhấp nháy" hoặc "chớp". Gốc Latin "flāre" có nghĩa là "thổi" cũng liên quan đến ý nghĩa này, đề cập đến sự xuất hiện đột ngột và nhanh chóng. Từ thế kỷ 14, "flash" đã được sử dụng để chỉ ánh sáng nhấp nháy mạnh mẽ hoặc sự xuất hiện nhanh chóng, và ngày nay được mở rộng để chỉ các hiện tượng diễn ra nhanh chóng hoặc bất ngờ.
Từ "flash" xuất hiện với tần suất không đồng đều trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc tín hiệu tức thời. Trong phần Đọc và Viết, "flash" thường xuất hiện trong ngữ cảnh diễn đạt ý nhanh chóng hoặc bất ngờ. Ở phần Nói, từ này có thể liên quan đến các tình huống sống động hoặc ấn tượng. Ngoài ra, "flash" còn được dùng phổ biến trong văn chương và truyền thông để chỉ những khoảnh khắc chớp nhoáng đáng nhớ.
Họ từ
Từ "flash" trong tiếng Anh có nghĩa là sự chớp hoặc hiện lên nhanh chóng. Nó có thể được sử dụng như danh từ, động từ, và tính từ, thường liên quan đến ánh sáng. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Ví dụ, "to flash" thường dùng trong ngữ cảnh mô tả ánh sáng đột ngột, như đèn xe, hoặc thông tin hiển thị.
Từ "flash" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được cho là xuất phát từ tiếng Hà Lan "flitsen" có nghĩa là "nhấp nháy" hoặc "chớp". Gốc Latin "flāre" có nghĩa là "thổi" cũng liên quan đến ý nghĩa này, đề cập đến sự xuất hiện đột ngột và nhanh chóng. Từ thế kỷ 14, "flash" đã được sử dụng để chỉ ánh sáng nhấp nháy mạnh mẽ hoặc sự xuất hiện nhanh chóng, và ngày nay được mở rộng để chỉ các hiện tượng diễn ra nhanh chóng hoặc bất ngờ.
Từ "flash" xuất hiện với tần suất không đồng đều trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc tín hiệu tức thời. Trong phần Đọc và Viết, "flash" thường xuất hiện trong ngữ cảnh diễn đạt ý nhanh chóng hoặc bất ngờ. Ở phần Nói, từ này có thể liên quan đến các tình huống sống động hoặc ấn tượng. Ngoài ra, "flash" còn được dùng phổ biến trong văn chương và truyền thông để chỉ những khoảnh khắc chớp nhoáng đáng nhớ.
