Bản dịch của từ Flash trong tiếng Việt

Flash

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flash(Adjective)

flˈæʃ
flˈæʃ
01

Liên quan đến ngôn ngữ hoặc tiếng lóng của bọn tội phạm hoặc gái điếm; cách nói, từ ngữ đặc thù, thô lỗ và thường thuộc tầng lớp xã hội thấp hoặc phạm pháp.

Relating to the language used by criminals or prostitutes.

与罪犯或妓女使用的语言有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diện, hào nhoáng một cách phô trương; trông đắt tiền, sành điệu nhưng có cảm giác khoe khoang hơn là tinh tế.

Ostentatiously stylish or expensive.

奢华的,华丽的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Flash (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Flash

Nháy đèn

More flash

Nháy thêm

Most flash

Nháy gần nhất

Flash(Noun)

flˈæʃ
flˈæʃ
01

Phần nhựa hoặc kim loại thừa bị ép ra giữa hai bề mặt khuôn khi hai nửa khuôn đóng lại, tạo thành một gờ mỏng hoặc viền thừa trên sản phẩm hoàn chỉnh.

Excess plastic or metal forced between facing surfaces as two halves of a mould close up, forming a thin projection on the finished object.

模具间隙余料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nền tảng (công cụ) dùng để tạo và hiển thị hoạt hình, video trong trình duyệt web. Thường nhắc đến Adobe Flash — phần mềm và công nghệ cho phép chạy nội dung động trên trang web.

A platform for producing and displaying animation and video in web browsers.

一种用于在网页浏览器中制作和展示动画及视频的平台。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự phô trương, khoe khoang bằng đồ đạc, trang phục hay cách thể hiện giàu có để gây ấn tượng; kiểu thể hiện sang trọng bề ngoài nhưng có thể nông cạn.

Ostentatious stylishness or display of wealth.

炫耀的奢华或财富展示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một sự xuất hiện đột ngột, chớp nhoáng hoặc thoáng qua của một điều gì đó (xuất hiện nhanh rồi biến mất).

A sudden or brief manifestation or occurrence of something.

短暂的出现

flash
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một luồng nước chảy mạnh, đột ngột — đặc biệt là dòng nước đổ qua đập nhỏ (weir) để đưa thuyền qua vùng nước nông.

A rush of water, especially down a weir to take a boat over shallows.

急流,尤其是小坝流过的水流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một hõm/ôn nước được tạo ra do mặt đất sụt lún và bị tích nước, đặc biệt là những hõm nước xuất hiện do khai thác muối đá (thường gặp ở vùng Cheshire, Anh).

A water-filled hollow formed by subsidence, especially any of those due to rock salt extraction in or near Cheshire in central England.

因地面下沉而形成的水洼

Ví dụ
07

Một phụ kiện của máy ảnh phát ra một tia sáng rất sáng trong thời gian ngắn, dùng để chụp ảnh khi ánh sáng yếu.

A camera attachment that produces a brief very bright light, used for taking photographs in poor light.

相机闪光灯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Một tia sáng chớp nhoáng, xuất hiện đột ngột và trong thời gian rất ngắn.

A sudden brief burst of bright light.

闪光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Flash (Noun)

SingularPlural

Flash

Flashes

Flash(Verb)

flˈæʃ
flˈæʃ
01

Phát sáng một cách chớp nhoáng, sáng lên trong thời gian rất ngắn hoặc liên tục nhấp nháy rồi tắt.

Shine in a bright but brief, sudden, or intermittent way.

闪烁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hiển thị nhanh hoặc chớp nhoáng một thông tin, hình ảnh trên màn hình tivi, máy tính hoặc biển điện tử — thường xuất hiện trong chốc lát rồi biến mất hoặc lặp lại nhiều lần.

Display (information or an image) suddenly on a television or computer screen or electronic sign, typically briefly or repeatedly.

闪现(信息或图像)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Di chuyển hoặc đi qua rất nhanh; phóng vụt trong chốc lát.

Move or pass very quickly.

快速移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Flash (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Flash

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Flashed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Flashed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Flashes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Flashing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ