Bản dịch của từ Wealth trong tiếng Việt
Wealth
Noun

Wealth (Noun)
wˈɛlɵ
wˈɛlɵ
01
Sự giàu có hoặc có nhiều thứ đáng mong muốn (thường là tiền bạc, tài sản hoặc nguồn lực phong phú). Cũng có thể dùng rộng hơn để chỉ sự dồi dào của một thứ cụ thể.
A plentiful supply of a particular desirable thing.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trạng thái sung túc, an lành về mặt vật chất và tinh thần; có cuộc sống đầy đủ, thoải mái và yên ổn.
Well-being.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
