Bản dịch của từ Wealth trong tiếng Việt
Wealth

Wealth (Noun)
Sự giàu có hoặc có nhiều thứ đáng mong muốn (thường là tiền bạc, tài sản hoặc nguồn lực phong phú). Cũng có thể dùng rộng hơn để chỉ sự dồi dào của một thứ cụ thể.
A plentiful supply of a particular desirable thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trạng thái sung túc, an lành về mặt vật chất và tinh thần; có cuộc sống đầy đủ, thoải mái và yên ổn.
Well-being.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wealth" thường được hiểu là tài sản, của cải, hoặc sự phong phú về tài nguyên và giá trị. Khái niệm này không chỉ bao gồm tiền bạc, mà còn cả tài sản vật chất, tài sản trí tuệ và sự thịnh vượng tổng thể trong xã hội. Trong tiếng Anh, từ "wealth" có màu sắc tương tự trong cả Anh - Anh và Anh - Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Thông thường, "wealth" được coi là một chỉ số quan trọng để đánh giá sự phát triển kinh tế của một quốc gia.
Họ từ
Từ "wealth" thường được hiểu là tài sản, của cải, hoặc sự phong phú về tài nguyên và giá trị. Khái niệm này không chỉ bao gồm tiền bạc, mà còn cả tài sản vật chất, tài sản trí tuệ và sự thịnh vượng tổng thể trong xã hội. Trong tiếng Anh, từ "wealth" có màu sắc tương tự trong cả Anh - Anh và Anh - Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Thông thường, "wealth" được coi là một chỉ số quan trọng để đánh giá sự phát triển kinh tế của một quốc gia.
