wealth
wealth (Noun)
Nghĩa 01
Sự giàu có hoặc có nhiều thứ đáng mong muốn (thường là tiền bạc, tài sản hoặc nguồn lực phong phú). Cũng có thể dùng rộng hơn để chỉ sự dồi dào của một thứ cụ thể.
A plentiful supply of a particular desirable thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trạng thái sung túc, an lành về mặt vật chất và tinh thần; có cuộc sống đầy đủ, thoải mái và yên ổn.
Well-being.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wealth (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wealth | - |
Kết hợp từ của wealth (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự giàu có vô cùng immense wealth | Người doanh nhân tích lũy tài sản vô cùng lớn thông qua việc đầu tư thành công. The businessman accumulated immense wealth through successful investments. |
tăng trưởng tài sản increasing wealth | Tăng cường tài sản dẫn đến địa vị xã hội cao hơn trong xã hội. Increasing wealth leads to higher social status in society. |
tài sản đáng kể considerable wealth | Cô ấy đã tích luỹ được một tài sản đáng kể thông qua các dự án kinh doanh thành công của mình. She amassed considerable wealth through her successful business ventures. |
sự giàu có lớn great wealth | Sự giàu có mang lại địa vị xã hội trong một số cộng đồng. Great wealth brings social status in some communities. |
tài sản cá nhân private wealth | Tài sản cá nhân ảnh hưởng đến khả năng di chuyển xã hội ở San Francisco. Private wealth influences social mobility in cities like San Francisco. |
