Bản dịch của từ Subsidence trong tiếng Việt
Subsidence

Subsidence (Noun)
Trong địa chất, subsidence là hiện tượng mặt đất bị lún, chìm xuống mức thấp hơn—thường là một phần bề mặt Trái Đất bị hạ thấp do khai thác dưới lòng đất (như mỏ), hoạt động địa chấn, hoặc do cạn kiệt nước ngầm/sự thay đổi tầng nước ngầm.
Geology A sinking of something to a lower level especially of part of the surface of the Earth due to underground excavation seismic activity or underground or ground water depletion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "subsidence" được định nghĩa là hiện tượng sụt lún hoặc lún xuống của đất hoặc các cấu trúc do giảm thể tích của đất, thường liên quan đến việc khai thác nước ngầm, quá trình tự nhiên hoặc hoạt động xây dựng. Từ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực địa chất và kỹ thuật. Trong tiếng Anh Anh, "subsidence" có cách viết và phát âm giống với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, áp dụng có thể khác nhau trong bối cảnh nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
Họ từ
Từ "subsidence" được định nghĩa là hiện tượng sụt lún hoặc lún xuống của đất hoặc các cấu trúc do giảm thể tích của đất, thường liên quan đến việc khai thác nước ngầm, quá trình tự nhiên hoặc hoạt động xây dựng. Từ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực địa chất và kỹ thuật. Trong tiếng Anh Anh, "subsidence" có cách viết và phát âm giống với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, áp dụng có thể khác nhau trong bối cảnh nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
