subsidence
subsidence (Noun)
Nghĩa 01
Trong địa chất, subsidence là hiện tượng mặt đất bị lún, chìm xuống mức thấp hơn—thường là một phần bề mặt Trái Đất bị hạ thấp do khai thác dưới lòng đất (như mỏ), hoạt động địa chấn, hoặc do cạn kiệt nước ngầm/sự thay đổi tầng nước ngầm.
geology A sinking of something to a lower level especially of part of the surface of the Earth due to underground excavation seismic activity or underground or ground water depletion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của subsidence (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giảm chậm slow subsidence | Sự sụt giảm chậm của vấn đề làm cho việc giải quyết khó khăn. The slow subsidence of the issue made it hard to address. |
sụt lún nhanh rapid subsidence | Sự sụp đổ nhanh chóng ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội ở cộng đồng ven biển. Rapid subsidence affects social structures in coastal communities. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "subsidence" được định nghĩa là hiện tượng sụt lún hoặc lún xuống của đất hoặc các cấu trúc do giảm thể tích của đất, thường liên quan đến việc khai thác nước ngầm, quá trình tự nhiên hoặc hoạt động xây dựng. Từ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực địa chất và kỹ thuật. Trong tiếng Anh Anh, "subsidence" có cách viết và phát âm giống với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, áp dụng có thể khác nhau trong bối cảnh nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.