Anh - Việt

Bản dịch của từ Subsidence trong tiếng Việt

subsidence

Noun

subsidence (Noun)

/səbsˈaɪdns/
/səbsˈaɪdns/
AI

Nghĩa 01

Trong địa chất, subsidence là hiện tượng mặt đất bị lún, chìm xuống mức thấp hơn—thường là một phần bề mặt Trái Đất bị hạ thấp do khai thác dưới lòng đất (như mỏ), hoạt động địa chấn, hoặc do cạn kiệt nước ngầm/sự thay đổi tầng nước ngầm.

geology A sinking of something to a lower level especially of part of the surface of the Earth due to underground excavation seismic activity or underground or ground water depletion.

Ví dụ
Sự chìm cấp ở khu vực do khai thác nước dưới đất quá mức.The subsidence in the area caused by excessive groundwater extraction.
Chính phủ đang giải quyết vấn đề chìm cấp gần sông.The government is addressing the issue of subsidence near the river.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá trình trở nên ít hoạt động hơn hoặc bớt nghiêm trọng đi; tình trạng suy giảm cường độ hoặc tác động của một hiện tượng (ví dụ: bớt căng thẳng, bớt nghiêm trọng, giảm mức độ hoạt động).

The process of becoming less active or severe.

Ví dụ
Sự suy giảm của giá trị truyền thống rõ ràng trong xã hội hiện đại.The subsidence of traditional values is evident in modern society.
Không có sự suy giảm của sự quan tâm đến truyền thông xã hội giữa thanh thiếu niên.There is no subsidence of interest in social media among teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của subsidence (Noun)

ADJECTIVE + subsidenceVERB + subsidence
Kết hợp từ của subsidence
Collocation
Ví dụ

giảm chậm

slow subsidence

Sự sụt giảm chậm của vấn đề làm cho việc giải quyết khó khăn.

The slow subsidence of the issue made it hard to address.

sụt lún nhanh

rapid subsidence

Sự sụp đổ nhanh chóng ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội ở cộng đồng ven biển.

Rapid subsidence affects social structures in coastal communities.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh