sinking
sinking (Verb)
Nghĩa 01
“sinking” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “sink” (chìm, đắm). Dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang chìm xuống, đang đắm, hoặc quá trình làm cho vật gì đó chìm.
present participle and gerund of sink.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sinking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sink |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sank |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sunk |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sinks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sinking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sinking" là một danh từ và động từ, có nghĩa là sự chìm xuống hay quá trình mất đi độ nổi. Trong ngữ cảnh hải dương học, "sinking" mô tả hiện tượng vật thể chìm xuống nước do trọng lực. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện trong cụm từ như "sinking feeling", nhưng trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này cũng được sử dụng tương tự. Tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể khác biệt, phản ánh sự biến đổi văn hóa giữa hai vùng.