Bản dịch của từ Sinking trong tiếng Việt

Sinking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sinking (Verb)

sˈɪŋkiŋ
sˈɪŋkɪŋ
01

“sinking” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “sink” (chìm, đắm). Dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang chìm xuống, đang đắm, hoặc quá trình làm cho vật gì đó chìm.

Present participle and gerund of sink.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ