seismic
Adjective
seismic (Adjective)
/sˈaɪzmɨk/
/sˈaɪzmɨk/
AI
Ví dụ
Hoạt động địa chấn ở California đã tăng đáng kể trong năm nay.The seismic activity in California has increased significantly this year.
Không có bằng chứng nào cho thấy sự kiện địa chấn gần đây được dự đoán.There is no evidence to suggest that the recent seismic event was predicted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của seismic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
seismic địa chấn | more seismic địa chấn hơn | most seismic địa chấn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seismic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "seismos", có nghĩa là "rung chuyển". Trong ngữ cảnh địa chất học, từ này thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng liên quan đến sóng địa chấn và hoạt động của trái đất. Trong tiếng Anh, cả hai biến thể Mỹ và Anh đều sử dụng từ "seismic" mà không có sự khác biệt về ý nghĩa; tuy nhiên, sự phát âm có thể thay đổi nhẹ. Từ này còn được áp dụng trong ngữ cảnh kinh tế và xã hội, ví dụ như "seismic shifts" để chỉ những thay đổi đáng kể.