Bản dịch của từ Crust trong tiếng Việt

Crust

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crust (Noun)

kɹəst
kɹˈʌst
01

Lớp cứng, lớp vỏ hoặc lớp phủ khô cứng trên bề mặt của một vật mềm hoặc ẩm. Thường dùng để chỉ phần bên ngoài cứng hơn so với bên trong, ví dụ vỏ bánh, lớp váng trên chất lỏng, hoặc lớp cặn khô.

A hardened layer, coating, or deposit on the surface of something soft.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần vỏ bên ngoài cứng của một ổ bánh mì (lớp giòn hoặc dai bao quanh phần ruột mềm bên trong).

The tough outer part of a loaf of bread.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Crust (Verb)

kɹəst
kɹˈʌst
01

Tạo hoặc phủ một lớp vỏ cứng ở bên ngoài vật gì đó; làm cho bề mặt trở nên cứng, khô hoặc giòn thành vỏ.

Form into a hard outer layer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ