deposit
deposit (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của deposit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
deposit | deposits |
Kết hợp từ của deposit (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lớp trầm tích mỏng thin deposit | Nhiều cộng đồng có sự tin tưởng xã hội mỏng manh giữa các thành viên. Many communities have thin deposits of social trust among their members. |
chuyển khoản tự động direct deposit | Nhiều sinh viên thích nhận tiền học bổng qua chuyển khoản trực tiếp. Many students prefer direct deposit for their scholarship funds. |
tiền gửi cash deposit | Nhiều gia đình đã đặt cọc tiền mặt cho dự án trung tâm cộng đồng. Many families made a cash deposit for the community center project. |
tiền gửi của tổ chức tín dụng building-society deposit | Tiền gửi của tổ chức xây dựng đã giúp Sarah mua ngôi nhà đầu tiên. The building-society deposit helped Sarah buy her first home. |
mỏ khí gas deposit | Mỏ khí gần Houston hỗ trợ nhiều việc làm và doanh nghiệp địa phương. The gas deposit near Houston supports many local jobs and businesses. |
deposit (Verb)
Nghĩa 01
Đặt hoặc gửi một vật ở một chỗ để giữ an toàn hoặc bảo quản cho đến khi cần lấy lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deposit (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deposit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | deposited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | deposited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | deposits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | depositing |