Bản dịch của từ Safekeeping trong tiếng Việt

Safekeeping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safekeeping(Noun)

sˈeɪfkˈipɪŋ
sˈeɪfkˈipɪŋ
01

Việc giữ gìn hoặc bảo quản vật dụng, tài liệu… ở nơi an toàn để tránh mất mát, hư hỏng hoặc bị lấy trộm.

Preservation in a safe place.

Ví dụ

Dạng danh từ của Safekeeping (Noun)

SingularPlural

Safekeeping

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ