Bản dịch của từ Safekeeping trong tiếng Việt
Safekeeping

Safekeeping (Noun)
Việc giữ gìn hoặc bảo quản vật dụng, tài liệu… ở nơi an toàn để tránh mất mát, hư hỏng hoặc bị lấy trộm.
Preservation in a safe place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ “safekeeping” có nghĩa là việc bảo quản, giữ gìn tài sản hoặc thông tin nhằm đảm bảo an toàn và không bị mất mát. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và bảo hiểm. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt nổi bật. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện có thể thay đổi phụ thuộc vào vùng miền và ngành nghề cụ thể.
Từ “safekeeping” có nghĩa là việc bảo quản, giữ gìn tài sản hoặc thông tin nhằm đảm bảo an toàn và không bị mất mát. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và bảo hiểm. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt nổi bật. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện có thể thay đổi phụ thuộc vào vùng miền và ngành nghề cụ thể.
