ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Purchase
Mua; lấy một vật hoặc dịch vụ bằng cách trả tiền cho nó.
Acquire (something) by paying for it; buy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động mua một hàng hoá hoặc dịch vụ; việc mua sắm.
The action of buying something.
Hành động lấy một món đồ hoặc dịch vụ bằng cách trả tiền cho nó; mua đồ.
To acquire something by paying for it; buy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/purchase/