Bản dịch của từ Purchase trong tiếng Việt

Purchase

NounVerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purchase (Noun)

pˈɝtʃəs
pˈɝɹtʃəs
01

Hành động mua một hàng hoá hoặc dịch vụ; việc mua sắm.

The action of buying something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Purchase (Verb)

pˈɝtʃəs
pˈɝɹtʃəs
01

Mua; lấy một vật hoặc dịch vụ bằng cách trả tiền cho nó.

Acquire (something) by paying for it; buy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Purchase (Verb)

pˈɝtʃəsɪŋ
pˈɝtʃəsɪŋ
01

Hành động lấy một món đồ hoặc dịch vụ bằng cách trả tiền cho nó; mua đồ.

To acquire something by paying for it; buy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ