Bản dịch của từ Cable trong tiếng Việt

Cable

Noun [U/C]Verb

Cable (Noun)

kˈeibl̩
kˈeibl̩
01

Một sợi dây dày hoặc sợi gai dầu dùng để xây dựng, neo đậu tàu và kéo phương tiện.

A thick rope of wire or hemp used for construction mooring ships and towing vehicles

Ví dụ

The cable connecting the world through internet is essential.

Dây cáp kết nối thế giới qua internet là cần thiết.

The damaged cable disrupted communication in the city for days.

Dây cáp bị hỏng làm gián đoạn giao tiếp trong thành phố hàng ngày.

02

Dây cách điện hoặc các dây có vỏ bảo vệ dùng để truyền tín hiệu điện hoặc viễn thông.

An insulated wire or wires having a protective casing and used for transmitting electricity or telecommunication signals

Ví dụ

The cable company installed fiber optics for faster internet connection.

Công ty cáp đã lắp đặt quang cho kết nối internet nhanh hơn.

She accidentally cut the cable, causing a disruption in communication.

Cô ấy tình cờ cắt đứt cáp, gây gián đoạn trong việc truyền thông.

Kết hợp từ của Cable (Noun)

CollocationVí dụ

Cable television

Truyền hình cáp

Cable television offers a variety of channels for entertainment.

Truyền hình cáp cung cấp nhiều kênh giải trí.

Cable connection

Kết nối cáp

The cable connection allowed them to video call their relatives.

Kết nối cáp cho phép họ gọi video người thân của họ.

Cable tv

Truyền hình cáp

Many people enjoy watching cable tv shows after work.

Nhiều người thích xem chương trình truyền hình cáp sau giờ làm việc.

Cable provider

Nhà cung cấp cáp

My cable provider offers various social channels for entertainment.

Nhà cung cấp cáp của tôi cung cấp nhiều kênh xã hội để giải trí.

Cable subscriber

Người đăng ký cáp

The cable subscriber enjoys watching various tv shows at home.

Người đăng ký cáp thích xem nhiều chương trình tv tại nhà.

Cable (Verb)

kˈeibl̩
kˈeibl̩
01

Trang trí (một cấu trúc) bằng các đường gờ hình dây thừng.

Decorate a structure with ropeshaped mouldings

Ví dụ

She decided to cable the fence with colorful ribbons.

Cô ấy quyết định trang trí hàng rào bằng dải ruy băng màu sắc.

The community center plans to cable the park's entrance for a festival.

Trung tâm cộng đồng dự định trang trí lối vào công viên bằng dây ruy băng cho một lễ hội.

02

Cung cấp (một khu vực) đường dây điện hoặc thiết bị cần thiết cho truyền hình cáp.

Provide an area with power lines or with the equipment necessary for cable television

Ví dụ

The company cabled the new housing development for internet access.

Công ty cung cấp dây cáp cho khu phức hợp nhà ở mới.

They are cabling the neighborhood for faster broadband connections.

Họ đang lắp đặt dây cáp cho khu phố để kết nối mạng rộng.

03

Gửi tin nhắn cho (ai đó) bằng cablegram.

Send a message to someone by cablegram

Ví dụ

They cabled their friend overseas to wish him a happy birthday.

Họ đã gửi tin nhắn dây cáp cho người bạn ở nước ngoài để chúc mừng sinh nhật.

She cabled her family the exciting news about her promotion.

Cô ấy đã gửi tin nhắn dây cáp cho gia đình về tin tức hấp dẫn về việc thăng chức của mình.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cable

Không có idiom phù hợp