Bản dịch của từ Cable trong tiếng Việt
Cable

Cable (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cable (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hoặc nhiều dây dẫn có lớp cách điện và vỏ bảo vệ, dùng để truyền điện hoặc tín hiệu viễn thông (ví dụ dây cáp điện, cáp mạng, cáp điện thoại).
An insulated wire or wires having a protective casing and used for transmitting electricity or telecommunication signals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cable" trong tiếng Anh chỉ một dây dẫn, thường được bọc cách điện, có chức năng truyền tải điện năng hoặc tín hiệu thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ, "cable" được sử dụng phổ biến để chỉ các loại cáp viễn thông hoặc cáp truyền hình, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào cáp điện. Hai phiên bản này không chỉ khác nhau về ngữ nghĩa mà còn về cách sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành.
Họ từ
Từ "cable" trong tiếng Anh chỉ một dây dẫn, thường được bọc cách điện, có chức năng truyền tải điện năng hoặc tín hiệu thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ, "cable" được sử dụng phổ biến để chỉ các loại cáp viễn thông hoặc cáp truyền hình, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào cáp điện. Hai phiên bản này không chỉ khác nhau về ngữ nghĩa mà còn về cách sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành.
