Bản dịch của từ Towing trong tiếng Việt

Towing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Towing (Verb)

tˈoʊɪŋ
tˈoʊɪŋ
01

Kéo cái gì đó phía sau một phương tiện (thường là kéo theo rơ-moóc hoặc kéo xe khác) bằng lực của xe, ví dụ kéo xe hỏng hoặc kéo theo một chiếc rơ-moóc chở hàng.

To pull something behind a vehicle especially a trailer or another vehicle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ