trailer
trailer (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
trailer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một vật hoặc phần của cây có đặc tính mọc dọc theo mặt đất hoặc quấn, leo theo sau (ví dụ: thân cây trườn, cành leo).
A thing that trails, especially a trailing plant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trailer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trailer | trailers |
Kết hợp từ của trailer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xem trước trailer preview trailer | Video giới thiệu của bộ phim mới đã gây phấn khích cho nhiều người dùng mạng xã hội. The preview trailer for the new movie excited many social media users. |
xe kéo cắm trại camping trailer | Nhiều gia đình thích kỳ nghỉ trong một chiếc xe cắm trại mỗi mùa hè. Many families enjoy vacations in a camping trailer each summer. |
trailer xây dựng construction trailer | Trong bài nói IELTS, tôi đã mô tả cách một căn phòng di động trên đường tôi được công nhân sử dụng để nghỉ ngơi. In the IELTS speaking test, I described how a construction trailer on my street is used by workers to rest. |
trailer phim theatrical trailer | Đoạn giới thiệu rạp chiếu phim của bộ phim có nhiều cảnh về các cuộc họp xã hội. The theatrical trailer of the movie showed many scenes about social meetings. |
rơ moóc phẳng flatbed trailer | Trong lớp học xã hội, học sinh đã thấy một xe moóc sàn phẳng được sử dụng để chở ghế trong lễ hội trường học. In the social studies class, students saw a flatbed trailer used to carry chairs during the school festival. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trailer" trong tiếng Anh có nghĩa là đoạn phim quảng cáo ngắn được sử dụng để giới thiệu nội dung của bộ phim, chương trình truyền hình hoặc sản phẩm giải trí khác. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "trailer" được sử dụng tương tự nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm lẫn ý nghĩa. Từ này còn có thể chỉ đến xe kéo, một loại phương tiện giao thông, nhưng trong ngữ cảnh điện ảnh, nó chủ yếu ám chỉ đến đoạn video quảng bá.