Bản dịch của từ Trailer trong tiếng Việt

Trailer

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trailer(Verb)

tɹˈeilɚ
tɹˈeiləɹ
01

Quảng bá trước — tung đoạn trích, trích đoạn hoặc thông tin chọn lọc để giới thiệu và thu hút sự chú ý tới một bộ phim, chương trình phát sóng hoặc đề xuất trước khi nó ra mắt.

Give advance publicity to (a film, broadcast, or proposal) by releasing extracts or selected details.

提前宣传,发布选段以吸引注意。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kéo hoặc chở cái gì đó bằng moóc (xe rơ-moóc) hoặc bằng xe kéo; vận chuyển hàng hóa, vật dụng bằng trailer.

Transport (something) by trailer.

用拖车运输

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trailer(Noun)

tɹˈeilɚ
tɹˈeiləɹ
01

Một phương tiện không có động cơ được kéo bởi một phương tiện khác (ví dụ: rơ-moóc, xe moóc kéo phía sau xe ô tô/xe tải).

An unpowered vehicle towed by another.

无动力的拖车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật hoặc phần của cây có đặc tính mọc dọc theo mặt đất hoặc quấn, leo theo sau (ví dụ: thân cây trườn, cành leo).

A thing that trails, especially a trailing plant.

蔓生植物

Ví dụ
03

Đoạn phim ngắn tuyển chọn từ một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, được chiếu trước để quảng bá và giới thiệu nội dung (thường gọi là trailer).

A series of extracts from a film or broadcast, used for advance publicity.

电影预告片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Trailer (Noun)

SingularPlural

Trailer

Trailers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ