Anh - Việt

Bản dịch của từ Releasing trong tiếng Việt

releasing

Verb

releasing (Verb)

/ɹilˈisɪŋ/
/ɹilˈisɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Cho phép điều gì đó được công bố, trình bày hoặc làm cho mọi người biết — tức là để cái gì đó xuất hiện trước công chúng hoặc được phát hành.

to allow something to be shown or made public.

Ví dụ
Công ty sẽ tung ra một sản phẩm mới vào tuần tới.The company is releasing a new product next week.
Ca sĩ sẽ phát hành một album mới trong tháng này.The singer is releasing a new album this month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

cho phép cái gì đó thoát ra, di chuyển tự do hoặc được thả ra khỏi nơi bị giữ; làm cho thứ gì đó được giải phóng (khí, chất lỏng, cảm xúc, vật)

to allow something to escape or move freely.

Ví dụ
Việc phát hành chính sách mới có thể ảnh hưởng tích cực đến xã hội.Releasing new policies can impact society positively.
Chính phủ đang phát hành một tuyên bố liên quan đến các cuộc biểu tình gần đây.The government is releasing a statement regarding the recent protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của releasing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

release

V2

Quá khứ đơn

Past simple

released

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

released

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

releases

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

releasing

Video ngữ cảnh