Bản dịch của từ Escape trong tiếng Việt

Escape

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escape (Verb)

ɪˈskeɪp
ɪˈskeɪp
01

Di chuyển ra khỏi chỗ bị giam giữ, bị đe dọa hoặc tình huống khó chịu để được tự do; thoát khỏi hoặc trốn khỏi một nơi, tình huống, hoặc cảm xúc không mong muốn.

Escape, escape, escape.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trốn thoát, thoát khỏi tình trạng bị giam giữ, bị kiểm soát hoặc ràng buộc; giành lại tự do khỏi nơi hoặc hoàn cảnh hạn chế tự do.

Break free from confinement or control.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không bị người khác nhận ra hoặc nhớ đến; trốn tránh khỏi việc được chú ý hoặc ghi nhớ bởi ai đó.

Fail to be noticed or remembered by (someone)

Ví dụ
04

Dừng hoặc ngắt một thao tác/hoạt động bằng cách nhấn phím Escape (Esc) trên bàn phím.

Interrupt (an operation) by means of the escape key.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Escape (Noun)

ɛskˈeip
ɪskˈeip
01

Một phím trên bàn phím máy tính, thường viết tắt là Esc, dùng để ngắt lệnh hiện tại, thoát khỏi một chế độ hoặc khiến các ký tự tiếp theo được hiểu khác đi.

A key on a computer keyboard which either interrupts the current operation or causes subsequent characters to be interpreted differently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động hoặc sự việc vượt thoát khỏi nơi giam giữ, kiểm soát hoặc tình huống áp bức; thoát khỏi sự kìm kẹp, ràng buộc.

An act of breaking free from confinement or control.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một hình thức tạm thời rời xa thực tại hoặc công việc hàng ngày — tức là một cách để giải trí, thư giãn hoặc tránh nghĩ đến vấn đề thực tế trong chốc lát.

A form of temporary distraction from reality or routine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sự rò rỉ (sự thoát ra) của khí, chất lỏng, hoặc nhiệt từ một bình, đường ống, hoặc vật chứa khiến chúng chảy hoặc bay ra ngoài.

A leakage of gas, liquid, or heat from a container.

escape tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ