Bản dịch của từ Escape trong tiếng Việt
Escape

Escape (Verb)
Di chuyển ra khỏi chỗ bị giam giữ, bị đe dọa hoặc tình huống khó chịu để được tự do; thoát khỏi hoặc trốn khỏi một nơi, tình huống, hoặc cảm xúc không mong muốn.
Escape, escape, escape.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trốn thoát, thoát khỏi tình trạng bị giam giữ, bị kiểm soát hoặc ràng buộc; giành lại tự do khỏi nơi hoặc hoàn cảnh hạn chế tự do.
Break free from confinement or control.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Escape (Noun)
Hành động hoặc sự việc vượt thoát khỏi nơi giam giữ, kiểm soát hoặc tình huống áp bức; thoát khỏi sự kìm kẹp, ràng buộc.
An act of breaking free from confinement or control.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hình thức tạm thời rời xa thực tại hoặc công việc hàng ngày — tức là một cách để giải trí, thư giãn hoặc tránh nghĩ đến vấn đề thực tế trong chốc lát.
A form of temporary distraction from reality or routine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phím trên bàn phím máy tính, thường viết tắt là Esc, dùng để ngắt lệnh hiện tại, thoát khỏi một chế độ hoặc khiến các ký tự tiếp theo được hiểu khác đi.
A key on a computer keyboard which either interrupts the current operation or causes subsequent characters to be interpreted differently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

