Bản dịch của từ Confinement trong tiếng Việt

Confinement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confinement(Noun)

kn̩fˈɑɪnmn̩t
kn̩fˈɑɪnmn̩t
01

Từ cổ, chỉ thời gian sản phụ ở cữ hoặc lúc sinh nở (thời gian người mẹ nằm dưỡng sau khi sinh).

Dated Lyingin time of giving birth.

产后坐月子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc trạng thái bị giới hạn, bị giam giữ trong một không gian hoặc tình huống nào đó; tức là ở trong tình trạng không được tự do ra khỏi chỗ đó.

The act of confining or the state of being confined.

限制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tình trạng bị phong tỏa hoặc bị giam giữ trong một khu vực nhất định, không được ra ngoài hoặc di chuyển tự do (ví dụ: phong toả vì dịch bệnh hoặc bị giam giữ trong phòng).

Lockdown.

封闭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Confinement (Noun)

SingularPlural

Confinement

Confinements

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ