Bản dịch của từ Differently trong tiếng Việt

Differently

Adverb

Differently Adverb

/ˈdɪf.ər.ənt.li/
/ˈdɪf.ər.ənt.li/
01

Một cách khác biệt, khác nhau

Differently, differently

Ví dụ

Sarah approached the situation differently than her colleagues.

Sarah tiếp cận tình huống này khác với các đồng nghiệp của mình.

John's opinion was expressed differently from Mary's perspective.

Ý kiến của John được thể hiện khác với quan điểm của Mary.

02

(cách) bằng cách khác.

(manner) in a different way.

Ví dụ

She interacts with her colleagues differently based on their personalities.

Cô ấy tương tác với đồng nghiệp của mình theo cách khác nhau dựa vào tính cách của họ.

The students learn differently depending on the teaching methods used.

Các học sinh học theo cách khác nhau tùy thuộc vào phương pháp giảng dạy được sử dụng.

Mô tả từ

“differently” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “một cách khác biệt, khác nhau” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 4 lần/15602 từ và Reading là 11 lần/183396 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 1 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “differently” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Differently

Không có idiom phù hợp