Bản dịch của từ Leakage trong tiếng Việt
Leakage

Leakage (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Leakage” là thuật ngữ dùng để chỉ sự rò rỉ hoặc mất mát chất lỏng, khí, hoặc thông tin từ một hệ thống nào đó. Trong ngữ cảnh vật lý, từ này thường liên quan đến các sự cố trong ống dẫn, bể chứa hay các thiết bị. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, “leakage” được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số lĩnh vực như tài chính hay marketing, nó có thể mang ý nghĩa biểu thị cho sự thất thoát thông tin hoặc tài nguyên. Sự khác biệt về ngữ âm hoặc viết thường không đáng kể.
Họ từ
“Leakage” là thuật ngữ dùng để chỉ sự rò rỉ hoặc mất mát chất lỏng, khí, hoặc thông tin từ một hệ thống nào đó. Trong ngữ cảnh vật lý, từ này thường liên quan đến các sự cố trong ống dẫn, bể chứa hay các thiết bị. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, “leakage” được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số lĩnh vực như tài chính hay marketing, nó có thể mang ý nghĩa biểu thị cho sự thất thoát thông tin hoặc tài nguyên. Sự khác biệt về ngữ âm hoặc viết thường không đáng kể.
