Bản dịch của từ Leakage trong tiếng Việt

Leakage

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leakage (Noun)

lˈikɪdʒ
lˈikɪdʒ
01

Hành động rò rỉ hoặc lượng chất (như nước, dầu, khí, thông tin) bị rò ra ngoài.

The act of leaking or the amount that leaks.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Leakage (Noun Countable)

lˈikɪdʒ
lˈikɪdʒ
01

Hành động hoặc sự việc rò rỉ, chảy ra khỏi một hệ thống (ví dụ nước, khí) do ống, vỏ bình hoặc kết cấu bị hở, nứt hoặc lỏng.

Acts of leaking such as water or gas escaping from a pipe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ