Bản dịch của từ Escaping trong tiếng Việt
Escaping

Escaping (Verb)
Đang tránh hoặc thoát khỏi điều khó chịu, nguy hiểm hay không mong muốn.
Avoiding or preventing something unpleasant dangerous or unwanted
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "escaping" thuộc dạng gerund của động từ "escape", mang nghĩa là thoát khỏi hoặc chạy trốn khỏi một tình huống hoặc địa điểm không mong muốn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường dùng trong ngữ cảnh chỉ hành động hoặc quá trình tẩu thoát. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "escaping" nhưng thường có sắc thái khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả việc tìm kiếm sự giải thoát về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Sự khác biệt về âm và ngữ nghĩa không đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "escaping" thuộc dạng gerund của động từ "escape", mang nghĩa là thoát khỏi hoặc chạy trốn khỏi một tình huống hoặc địa điểm không mong muốn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường dùng trong ngữ cảnh chỉ hành động hoặc quá trình tẩu thoát. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "escaping" nhưng thường có sắc thái khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả việc tìm kiếm sự giải thoát về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Sự khác biệt về âm và ngữ nghĩa không đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
