Bản dịch của từ Key trong tiếng Việt
Key

Key(Noun Countable)
Vật nhỏ bằng kim loại (thường có răng cưa) dùng để mở hoặc khoá cửa, ngăn kéo, tủ, xe...; còn gọi chung là chìa khóa.
Key.
Key(Adjective)
Rất quan trọng; đóng vai trò then chốt, quyết định trong một tình huống hay vấn đề nào đó.
Of crucial importance.
Dạng tính từ của Key (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Key Phím | More key Thêm khóa | Most key Hầu hết phím |
Key(Noun)
Trong âm nhạc, “key” chỉ một nhóm âm (gồm các nốt) dựa trên một nốt chủ (tonic) và một điệu (thang âm) nhất định; đó là nền tảng âm thanh quyết định cao độ và cảm xúc của một bản nhạc.
A group of notes based on a particular note and comprising a scale, regarded as forming the tonal basis of a piece of music.
Một thứ giúp đạt được hoặc hiểu được điều gì đó; phương tiện, yếu tố then chốt để mở ra kết quả hoặc hiểu rõ một vấn đề.
A thing that provides a means of achieving or understanding something.
Trong xây dựng, “key” là phần của lớp trát tường đầu tiên (lớp vữa cơ bản) chạy lọt qua các thanh lath (thanh gỗ hoặc kim loại) để bám chắc vào khung, từ đó giữ cho các lớp trát phía trên bám chặt vào tường.
The part of a first coat of wall plaster that passes between the laths and so secures the rest.
Một đảo nhỏ, thấp hơn mực nước biển hoặc rạn san hô phẳng, thường thấy ở vùng biển Caribe. Thường là đảo san hô hoặc bãi cạn nhỏ, có thể chỉ cao lên khỏi mặt nước khi thủy triều rút.
A low-lying island or reef, especially in the Caribbean.
Dạng danh từ của Key (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Key | Keys |
Key(Verb)
Trong ngữ cảnh quảng cáo, “key” (động từ) nghĩa là đặt hoặc thay đổi một chi tiết trong mẫu quảng cáo (như cách xưng hô, mã số, câu hỏi phản hồi) để phân biệt hoặc xác định nguồn phát hành quảng cáo, giúp biết được quảng cáo nào đã sinh ra phản hồi cụ thể.
Word (an advertisement in a periodical), typically by varying the form of the address given, so as to identify the publication generating particular responses.
Dạng động từ của Key (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Key |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Keyed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Keyed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Keys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Keying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "key" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "chìa khóa", thường được sử dụng để chỉ vật phẩm giúp mở khóa hoặc truy cập vào một không gian cụ thể. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "key" giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, một số cách diễn đạt có thể khác trong ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, "key" cũng có thể ám chỉ yếu tố quan trọng hoặc chính yếu trong một tình huống hoặc vấn đề, thể hiện sự quan trọng trong việc giải quyết hoặc hiểu biết.
Từ “key” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “cæg,” có liên quan đến tiếng Đức cổ “keya” và từ gốc Latinh “clavis,” có nghĩa là “chiếc chìa khóa.” Trong suốt lịch sử, “key” không chỉ đề cập đến vật dụng mở khóa mà còn mang nghĩa biểu trưng cho quyền lực, quyền truy cập và giải mã. Ý nghĩa hiện tại của từ này thể hiện rõ nét vai trò quan trọng trong việc mở ra, truy cập thông tin và bảo mật.
Từ "key" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, "key" thường được sử dụng để chỉ thông tin chính hoặc điểm quan trọng. Trong phần Đọc, nó thường liên quan đến các chủ đề như chiến lược, sự thành công hoặc vấn đề quan trọng. Phần Nói và Viết thường sử dụng "key" để nhấn mạnh các khía cạnh thiết yếu hoặc giải pháp trong các cuộc thảo luận. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như giáo dục, công nghệ và quản lý.
Họ từ
Từ "key" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "chìa khóa", thường được sử dụng để chỉ vật phẩm giúp mở khóa hoặc truy cập vào một không gian cụ thể. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "key" giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, một số cách diễn đạt có thể khác trong ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, "key" cũng có thể ám chỉ yếu tố quan trọng hoặc chính yếu trong một tình huống hoặc vấn đề, thể hiện sự quan trọng trong việc giải quyết hoặc hiểu biết.
Từ “key” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “cæg,” có liên quan đến tiếng Đức cổ “keya” và từ gốc Latinh “clavis,” có nghĩa là “chiếc chìa khóa.” Trong suốt lịch sử, “key” không chỉ đề cập đến vật dụng mở khóa mà còn mang nghĩa biểu trưng cho quyền lực, quyền truy cập và giải mã. Ý nghĩa hiện tại của từ này thể hiện rõ nét vai trò quan trọng trong việc mở ra, truy cập thông tin và bảo mật.
Từ "key" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, "key" thường được sử dụng để chỉ thông tin chính hoặc điểm quan trọng. Trong phần Đọc, nó thường liên quan đến các chủ đề như chiến lược, sự thành công hoặc vấn đề quan trọng. Phần Nói và Viết thường sử dụng "key" để nhấn mạnh các khía cạnh thiết yếu hoặc giải pháp trong các cuộc thảo luận. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như giáo dục, công nghệ và quản lý.

