Bản dịch của từ Key trong tiếng Việt

Key

Noun CountableAdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key (Noun Countable)

kiː
kiː
01

Vật nhỏ bằng kim loại (thường có răng cưa) dùng để mở hoặc khoá cửa, ngăn kéo, tủ, xe...; còn gọi chung là chìa khóa.

Key.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Key (Adjective)

kiː
kiː
01

Có tính quan trọng, then chốt hoặc có ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc tình huống.

Important, key, with great impact.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rất quan trọng; đóng vai trò then chốt, quyết định trong một tình huống hay vấn đề nào đó.

Of crucial importance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Key (Noun)

kˈi
kˈi
01

Trong âm nhạc, “key” chỉ một nhóm âm (gồm các nốt) dựa trên một nốt chủ (tonic) và một điệu (thang âm) nhất định; đó là nền tảng âm thanh quyết định cao độ và cảm xúc của một bản nhạc.

A group of notes based on a particular note and comprising a scale, regarded as forming the tonal basis of a piece of music.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một trong các nút (phím) trên bàn phím hoặc bảng điều khiển dùng để điều khiển máy tính, máy đánh chữ, điện thoại...; mỗi nút khi nhấn sẽ thực hiện một thao tác hoặc nhập một ký tự.

Each of several buttons on a panel for operating a computer, typewriter, or telephone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một miếng kim loại nhỏ được cắt gọt có răng hoặc rãnh phù hợp với ổ khóa cụ thể; được đưa vào ổ khóa và xoay để mở hoặc khóa lại.

A small piece of shaped metal with incisions cut to fit the wards of a particular lock, which is inserted into a lock and turned to open or close it.

Ví dụ
04

Quả cánh khô của cây tần bì, cây phong hoặc cây thích giả, thường mọc thành chùm; quả cánh.

The dry winged fruit of an ash, maple, or sycamore, typically growing in bunches; a samara.

Ví dụ
05

Một thứ giúp đạt được hoặc hiểu được điều gì đó; phương tiện, yếu tố then chốt để mở ra kết quả hoặc hiểu rõ một vấn đề.

A thing that provides a means of achieving or understanding something.

Ví dụ
06

Trong xây dựng, “key” là phần của lớp trát tường đầu tiên (lớp vữa cơ bản) chạy lọt qua các thanh lath (thanh gỗ hoặc kim loại) để bám chắc vào khung, từ đó giữ cho các lớp trát phía trên bám chặt vào tường.

The part of a first coat of wall plaster that passes between the laths and so secures the rest.

Ví dụ
07

Đảo thấp hoặc rạn san hô, đặc biệt ở vùng biển Caribe

A low-lying island or reef, especially in the Caribbean.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Khu vực trên sân bóng rổ có hình lỗ khóa nằm gần mỗi rổ (vùng chữ nhật/tam giác trước rổ) thường gọi là “key” trong tiếng Anh; là khu vực cấm/quan trọng để tấn công và phòng ngự dưới rổ.

The keyhole-shaped area marked on the court near each basket.

key tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Key (Verb)

kˈi
kˈi
01

Đóng vai trò then chốt; là yếu tố quan trọng quyết định đến việc đạt được điều gì đó.

Be the crucial factor in achieving.

Ví dụ
02

Cố định thứ gì đó ở vị trí bằng cách dùng chốt, nêm hoặc bu-lông để giữ cho không di chuyển.

Fasten (something) in position with a pin, wedge, or bolt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cào xước sơn (của xe) bằng chìa khóa hoặc vật nhọn, hành động cố ý phá hoại bề mặt sơn của xe.

Vandalize (a car) by scraping its paint with a key.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nhập dữ liệu bằng cách gõ trên bàn phím máy tính hoặc nhấn trên bàn phím điện thoại.

Enter or operate on (data) by means of a computer keyboard or telephone keypad.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Làm nhám, tạo độ thô trên bề mặt (ví dụ tường) để vữa, vữa trát hoặc vật liệu khác bám chắc hơn.

Roughen (a surface) to help the adhesion of plaster or other material.

Ví dụ
06

Trong ngữ cảnh quảng cáo, “key” (động từ) nghĩa là đặt hoặc thay đổi một chi tiết trong mẫu quảng cáo (như cách xưng hô, mã số, câu hỏi phản hồi) để phân biệt hoặc xác định nguồn phát hành quảng cáo, giúp biết được quảng cáo nào đã sinh ra phản hồi cụ thể.

Word (an advertisement in a periodical), typically by varying the form of the address given, so as to identify the publication generating particular responses.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ