Bản dịch của từ Key trong tiếng Việt
Key

Key (Noun Countable)
Vật nhỏ bằng kim loại (thường có răng cưa) dùng để mở hoặc khoá cửa, ngăn kéo, tủ, xe...; còn gọi chung là chìa khóa.
Key.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Key (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rất quan trọng; đóng vai trò then chốt, quyết định trong một tình huống hay vấn đề nào đó.
Of crucial importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Key (Noun)
Trong âm nhạc, “key” chỉ một nhóm âm (gồm các nốt) dựa trên một nốt chủ (tonic) và một điệu (thang âm) nhất định; đó là nền tảng âm thanh quyết định cao độ và cảm xúc của một bản nhạc.
A group of notes based on a particular note and comprising a scale, regarded as forming the tonal basis of a piece of music.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thứ giúp đạt được hoặc hiểu được điều gì đó; phương tiện, yếu tố then chốt để mở ra kết quả hoặc hiểu rõ một vấn đề.
A thing that provides a means of achieving or understanding something.
Trong xây dựng, “key” là phần của lớp trát tường đầu tiên (lớp vữa cơ bản) chạy lọt qua các thanh lath (thanh gỗ hoặc kim loại) để bám chắc vào khung, từ đó giữ cho các lớp trát phía trên bám chặt vào tường.
The part of a first coat of wall plaster that passes between the laths and so secures the rest.
Đảo thấp hoặc rạn san hô, đặc biệt ở vùng biển Caribe
A low-lying island or reef, especially in the Caribbean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Key (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh quảng cáo, “key” (động từ) nghĩa là đặt hoặc thay đổi một chi tiết trong mẫu quảng cáo (như cách xưng hô, mã số, câu hỏi phản hồi) để phân biệt hoặc xác định nguồn phát hành quảng cáo, giúp biết được quảng cáo nào đã sinh ra phản hồi cụ thể.
Word (an advertisement in a periodical), typically by varying the form of the address given, so as to identify the publication generating particular responses.

