Bản dịch của từ Fruit trong tiếng Việt
Fruit

Fruit (Noun Countable)
Phần ăn được của cây (như táo, chuối, cam...) thường có vị ngọt hoặc chua; là thực phẩm tự nhiên giàu vitamin và chất xơ.
Fruits, Fruits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fruit (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng, cũ và xúc phạm dùng để gọi một người đàn ông là đồng tính hoặc để miệt thị, nhục mạ một người đàn ông có cách cư xử mềm mại, nữ tính.
(dated, colloquial, derogatory) A homosexual man; (derogatory, figurative) an effeminate man.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fruit (Verb)
(Động từ) Ra quả; sinh ra quả, hạt hoặc bào tử — tức là cây hoặc sinh vật tạo và cho ra sản phẩm sinh sản như quả hoặc hạt.
To produce fruit, seeds, or spores.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“T trái cây” là thuật ngữ chỉ các sản phẩm ăn được, thường có vị ngọt hoặc chua, được phát triển từ hoa của cây, chứa hạt. Từ “fruit” trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, khái niệm “fruit” đôi khi được mở rộng hơn để bao gồm các loại thực phẩm như rau củ có tác dụng tương tự trong ẩm thực.
Họ từ
“T trái cây” là thuật ngữ chỉ các sản phẩm ăn được, thường có vị ngọt hoặc chua, được phát triển từ hoa của cây, chứa hạt. Từ “fruit” trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, khái niệm “fruit” đôi khi được mở rộng hơn để bao gồm các loại thực phẩm như rau củ có tác dụng tương tự trong ẩm thực.
