fruit
fruit (Noun Countable)
Nghĩa 01
Phần ăn được của cây (như táo, chuối, cam...) thường có vị ngọt hoặc chua; là thực phẩm tự nhiên giàu vitamin và chất xơ.
Fruits, Fruits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của fruit (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoa quả đóng hộp tinned fruit | Trái cây đóng hộp rất tiện lợi cho sinh viên bận rộn trong mùa thi. Tinned fruit is convenient for busy students during exam season. |
quả cam quýt citrus fruit | Tôi thích ăn trái cây họ cam quýt như cam trong các buổi gặp gỡ. I enjoy eating citrus fruit like oranges during social gatherings. |
quả chín quá mức overripe fruit | Trái cây chín quá có thể thu hút nhiều sâu bọ trong vườn đô thị. Overripe fruit can attract many pests in urban gardens. |
hoa quả thối rotten fruit | Cộng đồng đã vứt trái cây hỏng trong sự kiện dọn dẹp thứ Bảy vừa qua. The community discarded rotten fruit during the cleanup event last Saturday. |
hoa quả rừng wild fruit | Nhiều người thích hái trái cây dại trong các sự kiện cộng đồng mùa hè. Many people enjoy picking wild fruit during community events in summer. |
fruit (Verb)
Nghĩa 01
(Động từ) Ra quả; sinh ra quả, hạt hoặc bào tử — tức là cây hoặc sinh vật tạo và cho ra sản phẩm sinh sản như quả hoặc hạt.
To produce fruit, seeds, or spores.
fruit (Noun)
Nghĩa 01
Từ lóng, cũ và xúc phạm dùng để gọi một người đàn ông là đồng tính hoặc để miệt thị, nhục mạ một người đàn ông có cách cư xử mềm mại, nữ tính.
(dated, colloquial, derogatory) A homosexual man; (derogatory, figurative) an effeminate man.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fruit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fruit | fruits |
Kết hợp từ của fruit (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trái chưa chín unripe fruit | Quả chưa chín có vị chua. The unripe fruit tastes sour. |
hoa qua chua bitter fruit | Hoa quả đắng của bất bình đẳng là nghèo đói lan rộng trong xã hội chúng ta. The bitter fruit of inequality is widespread poverty in our society. |
hoa quả mềm soft fruit | Hoa quả mềm như dâu rất phổ biến trong nhiều buổi tụ tập xã hội. Soft fruit like berries are popular in many social gatherings. |
trái cây kỳ lạ exotic fruit | Những loại trái cây lạ như thanh long rất phổ biến ở nhiều quốc gia. Exotic fruits like dragon fruit are popular in many countries. |
hoa quả đặc candied fruit | Cô ấy thích ăn vặt trái cây đường trong giờ nghỉ học. She enjoys snacking on candied fruit during her study breaks. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“T trái cây” là thuật ngữ chỉ các sản phẩm ăn được, thường có vị ngọt hoặc chua, được phát triển từ hoa của cây, chứa hạt. Từ “fruit” trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, khái niệm “fruit” đôi khi được mở rộng hơn để bao gồm các loại thực phẩm như rau củ có tác dụng tương tự trong ẩm thực.
