Bản dịch của từ Fruit trong tiếng Việt

Fruit

Noun [C] Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fruit(Noun Countable)

fruːt
fruːt
01

Phần ăn được của cây (như táo, chuối, cam...) thường có vị ngọt hoặc chua; là thực phẩm tự nhiên giàu vitamin và chất xơ.

Fruits, Fruits.

水果,植物的可食部分,通常味道甜或酸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fruit(Verb)

fɹˈut
fɹˈut
01

(Động từ) Ra quả; sinh ra quả, hạt hoặc bào tử — tức là cây hoặc sinh vật tạo và cho ra sản phẩm sinh sản như quả hoặc hạt.

To produce fruit, seeds, or spores.

结果,产生种子或孢子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fruit(Noun)

fɹˈut
fɹˈut
01

Từ lóng, cũ và xúc phạm dùng để gọi một người đàn ông là đồng tính hoặc để miệt thị, nhục mạ một người đàn ông có cách cư xử mềm mại, nữ tính.

(dated, colloquial, derogatory) A homosexual man; (derogatory, figurative) an effeminate man.

(贬义)指同性恋男性或女性化男性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(trong tiếng lóng) Người hơi điên, kỳ quặc hoặc hành xử thiếu tỉnh táo; dùng để gọi ai đó như một lời châm biếm hoặc khiêu khích.

(informal) A crazy person.

疯狂的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Những phần ăn được hoặc hữu ích do cây trồng sinh ra (thường nói đến các loại quả ăn được như táo, cam, chuối), thường dùng để chỉ sản phẩm cây cối phục vụ con người hoặc động vật.

(often in the plural) In general, a product of plant growth useful to man or animals.

植物的可食用部分

fruit tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fruit (Noun)

SingularPlural

Fruit

Fruits

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ