effeminate
Adjective
effeminate (Adjective)
/ɪfˈɛmənɪt/
/ifˈɛmɪnət/
AI
Nghĩa 01 · Mô tả một người đàn ông có những đặc điểm hoặc hành vi bị coi là điển hình của phụ nữ; nghĩa là thiếu sự nam tính, có vẻ yếu ớt hoặc nữ tính hơn so với tiêu chuẩn đàn ông truyền thống.
Ví dụ
Cô ấy chỉ trích hành vi nữ tính của anh ấy trong bài kiểm tra nói.She criticized his effeminate behavior during the speaking test.
Anh được khuyên tránh sử dụng cử chỉ nữ tính trong bài viết của mình.He was advised to avoid using effeminate gestures in his writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của effeminate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
effeminate mềm nhũn | more effeminate mềm hơn | most effeminate mềm yếu nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "effeminate" được sử dụng để mô tả các đặc điểm, hành vi hoặc phong cách của nam giới có xu hướng mang tính nữ giới hoặc mềm mại, thường liên quan đến cảm xúc, cách ăn mặc, và ngôn ngữ cơ thể. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng để chỉ một thái độ hoặc tính cách mà xã hội định nghĩa là không phù hợp với những tiêu chuẩn nam tính truyền thống. Điểm khác biệt có thể thấy trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ là cách phát âm, nhưng nghĩa và cách sử dụng cơ bản thường không thay đổi.