Bản dịch của từ Derogatory trong tiếng Việt
Derogatory

Derogatory (Adjective)
Miêu tả thái độ hoặc lời nói mang tính khinh miệt, xúc phạm hoặc chê bai người khác; thể hiện sự thiếu tôn trọng.
Showing a critical or disrespectful attitude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "derogatory" là tính từ dùng để mô tả những lời lẽ hoặc hành vi mang tính xúc phạm, làm giảm giá trị hoặc tôn trọng của một người hay một nhóm người. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội để chỉ những phân biệt chủng tộc, giới tính hay tình trạng xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "derogatory" có cùng nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và sự phổ biến trong các ngữ cảnh giao tiếp xã hội khác nhau.
Họ từ
Từ "derogatory" là tính từ dùng để mô tả những lời lẽ hoặc hành vi mang tính xúc phạm, làm giảm giá trị hoặc tôn trọng của một người hay một nhóm người. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội để chỉ những phân biệt chủng tộc, giới tính hay tình trạng xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "derogatory" có cùng nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và sự phổ biến trong các ngữ cảnh giao tiếp xã hội khác nhau.
