Bản dịch của từ Critical trong tiếng Việt
Critical

Critical (Adjective)
Mang tính quan trọng hoặc nghiêm trọng; cần được chú ý hoặc xử lý ngay vì ảnh hưởng lớn.
Important, serious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ "critical" (tính từ) thường dùng để miêu tả việc chỉ trích, chê bai hoặc đánh giá gay gắt; còn có thể mang nghĩa quan trọng, then chốt tuỳ ngữ cảnh. Ở nghĩa thông dụng là “phê bình, chỉ trích” hoặc “quan trọng, quyết định”.
Be critical and critical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả những nhận xét, đánh giá mang tính chỉ trích, chê bai hoặc không đồng tình; nói điều tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó.
Expressing adverse or disapproving comments or judgements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả việc phân tích, nhận xét điểm mạnh và điểm yếu của một tác phẩm văn học, âm nhạc hoặc nghệ thuật; mang tính phê bình, đánh giá chuyên môn.
Expressing or involving an analysis of the merits and faults of a work of literature, music, or art.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "critical" thuộc về loại tính từ, thường được sử dụng để chỉ tính chất quan trọng, có tính đánh giá cao hoặc mang tính chỉ trích. Trong tiếng Anh, từ này được dùng phổ biến trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, "critical" còn chỉ việc phân tích sâu sắc hoặc nhận định có cơ sở lý luận. Lưu ý rằng giọng nói và cách viết có thể khác nhau đôi chút, nhưng nội dung và ứng dụng của từ chưa thấy sự biến đổi đáng kể.
Họ từ
Từ "critical" thuộc về loại tính từ, thường được sử dụng để chỉ tính chất quan trọng, có tính đánh giá cao hoặc mang tính chỉ trích. Trong tiếng Anh, từ này được dùng phổ biến trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, "critical" còn chỉ việc phân tích sâu sắc hoặc nhận định có cơ sở lý luận. Lưu ý rằng giọng nói và cách viết có thể khác nhau đôi chút, nhưng nội dung và ứng dụng của từ chưa thấy sự biến đổi đáng kể.
