Anh - Việt

Bản dịch của từ Nuclear trong tiếng Việt

nuclear

Adjective

nuclear (Adjective)

/ˈnjuː.klɪər/
/ˈnuː.kliː.ɚ/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hạt nhân hoặc lõi; liên quan đến năng lượng hạt nhân, vũ khí hạt nhân, hoặc phần trung tâm (lõi) của một vật thể.

Nuclear.

Ví dụ
Nhiều quốc gia đã ký kết các hiệp ước giải trừ vũ khí hạt nhân để thúc đẩy hòa bình.Many countries have signed nuclear disarmament treaties to promote peace.
Cơ cấu gia đình hạt nhân bao gồm cha mẹ và con cái họ sống cùng nhau.The nuclear family structure consists of parents and their children living together.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến hạt nhân (nucleus) của nguyên tử — tức phần trung tâm của nguyên tử chứa proton và neutron.

Relating to the nucleus of an atom.

Ví dụ
Năng lượng hạt nhân là một chủ đề gây tranh cãi trong các cuộc thảo luận xã hội.Nuclear energy is a controversial topic in social discussions.
Cấu trúc gia đình hạt nhân phổ biến trong nhiều xã hội.The nuclear family structure is common in many societies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thuộc về nhân (phần trung tâm) của tế bào; liên quan đến nhân tế bào.

Relating to the nucleus of a cell.

Ví dụ
Nghiên cứu hạt nhân quan trọng để hiểu các bệnh di truyền.Nuclear research is crucial for understanding genetic diseases.
Vật liệu hạt nhân trong tế bào xác định chức năng và cấu trúc của chúng.The nuclear material in cells determines their function and structure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của nuclear (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

nuclear

hạt nhân

more nuclear

nhiều hạt nhân hơn

most nuclear

phần lớn hạt nhân

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh