nuclear
nuclear (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về hạt nhân hoặc lõi; liên quan đến năng lượng hạt nhân, vũ khí hạt nhân, hoặc phần trung tâm (lõi) của một vật thể.
Nuclear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của nuclear (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
nuclear hạt nhân | more nuclear nhiều hạt nhân hơn | most nuclear phần lớn hạt nhân |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nuclear" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nucleus", nghĩa là hạt nhân. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường đề cập đến hạt nhân của nguyên tử, các phản ứng hạt nhân, hoặc năng lượng hạt nhân. Trong tiếng Anh Anh, "nuclear" được phát âm với âm "joo" trong phần "nu", còn tiếng Anh Mỹ lại thường phát âm là "noo". Cả hai đều dùng trong ngữ cảnh tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt trong phát âm có thể dẫn đến sự nhầm lẫn ở người học.