ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nuclear
Thuộc về hạt nhân hoặc lõi; liên quan đến năng lượng hạt nhân, vũ khí hạt nhân, hoặc phần trung tâm (lõi) của một vật thể.
Nuclear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến hạt nhân (nucleus) của nguyên tử — tức phần trung tâm của nguyên tử chứa proton và neutron.
Relating to the nucleus of an atom.
Thuộc về nhân (phần trung tâm) của tế bào; liên quan đến nhân tế bào.
Relating to the nucleus of a cell.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/nuclear/