Bản dịch của từ Nuclear trong tiếng Việt
Nuclear

Nuclear (Adjective)
Thuộc về hạt nhân hoặc lõi; liên quan đến năng lượng hạt nhân, vũ khí hạt nhân, hoặc phần trung tâm (lõi) của một vật thể.
Nuclear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nuclear" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nucleus", nghĩa là hạt nhân. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường đề cập đến hạt nhân của nguyên tử, các phản ứng hạt nhân, hoặc năng lượng hạt nhân. Trong tiếng Anh Anh, "nuclear" được phát âm với âm "joo" trong phần "nu", còn tiếng Anh Mỹ lại thường phát âm là "noo". Cả hai đều dùng trong ngữ cảnh tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt trong phát âm có thể dẫn đến sự nhầm lẫn ở người học.
Họ từ
Từ "nuclear" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nucleus", nghĩa là hạt nhân. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường đề cập đến hạt nhân của nguyên tử, các phản ứng hạt nhân, hoặc năng lượng hạt nhân. Trong tiếng Anh Anh, "nuclear" được phát âm với âm "joo" trong phần "nu", còn tiếng Anh Mỹ lại thường phát âm là "noo". Cả hai đều dùng trong ngữ cảnh tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt trong phát âm có thể dẫn đến sự nhầm lẫn ở người học.
