Bản dịch của từ Cell trong tiếng Việt

Cell

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cell(Noun Countable)

sel
sel
01

Một đơn vị nhỏ, riêng biệt; thường dùng để chỉ tế bào (đơn vị cơ bản của sự sống) hoặc ô/hốc nhỏ trong một cấu trúc (ví dụ ô trong bảng, buồng giam, ô điện thoại...). Giải thích đơn giản: 'cell' là một phần rất nhỏ và riêng biệt của một hệ thống lớn hơn.

Cell.

Ví dụ
02

Danh từ chỉ một không gian nhỏ, tách biệt hoặc ngăn kín; ví dụ: ô nhỏ (trong bảng), ô chuồng (trong nhà tù), phòng nhỏ, buồng.

Umbrella, compartment, small room.

cell
Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ