Bản dịch của từ Cell trong tiếng Việt
Cell

Cell (Noun Countable)
Một đơn vị nhỏ, riêng biệt; thường dùng để chỉ tế bào (đơn vị cơ bản của sự sống) hoặc ô/hốc nhỏ trong một cấu trúc (ví dụ ô trong bảng, buồng giam, ô điện thoại...). Giải thích đơn giản: 'cell' là một phần rất nhỏ và riêng biệt của một hệ thống lớn hơn.
Cell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Danh từ chỉ một không gian nhỏ, tách biệt hoặc ngăn kín; ví dụ: ô nhỏ (trong bảng), ô chuồng (trong nhà tù), phòng nhỏ, buồng.

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cell" (tế bào) là một đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của sự sống, có thể tồn tại độc lập hoặc là một phần của các cơ thể đa bào. Trong tiếng Anh, "cell" giữ nguyên cách viết và phát âm trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh chuyên ngành như sinh học và công nghệ, "cell" có thể mang những ý nghĩa khác nhau, chẳng hạn như "cell phone" (điện thoại di động) ở Mỹ còn được gọi là "mobile" ở Anh.
Họ từ
Từ "cell" (tế bào) là một đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của sự sống, có thể tồn tại độc lập hoặc là một phần của các cơ thể đa bào. Trong tiếng Anh, "cell" giữ nguyên cách viết và phát âm trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh chuyên ngành như sinh học và công nghệ, "cell" có thể mang những ý nghĩa khác nhau, chẳng hạn như "cell phone" (điện thoại di động) ở Mỹ còn được gọi là "mobile" ở Anh.
