Bản dịch của từ Umbrella trong tiếng Việt
Umbrella
Noun

Umbrella (Noun)
əmbɹˈɛlə
ˈʌmbɹˌɛlə
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Một lực lượng hoặc ảnh hưởng bảo vệ; điều gì đó hoặc ai đó che chở, bảo vệ khỏi nguy hiểm, rủi ro hoặc trách nhiệm.
A protecting force or influence.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
