Bản dịch của từ Umbrella trong tiếng Việt

Umbrella

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Umbrella (Noun)

əmbɹˈɛlə
ˈʌmbɹˌɛlə
01

Một từ dùng để chỉ thứ bao gồm hoặc chứa nhiều thành phần, phần tử hoặc loại khác nhau bên trong — tức là một “tập hợp” rộng hoặc bao quát các mục liên quan.

A thing that includes or contains many different elements or parts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần đĩa dạng keo của con sứa, hình giống ô dù, mà con sứa co lại và giãn ra để di chuyển trong nước.

The gelatinous disc of a jellyfish which it contracts and expands to move through the water.

Ví dụ
03

Một dụng cụ che mưa gồm tán vải hình tròn gắn trên khung kim loại có thể gập lại, có cán ở giữa để cầm, dùng để bảo vệ khỏi mưa (cũng dùng được để che nắng).

A device consisting of a circular canopy of cloth on a folding metal frame supported by a central rod used as protection against rain.

umbrella
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một lực lượng hoặc ảnh hưởng bảo vệ; điều gì đó hoặc ai đó che chở, bảo vệ khỏi nguy hiểm, rủi ro hoặc trách nhiệm.

A protecting force or influence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh