Bản dịch của từ Umbrella trong tiếng Việt
Umbrella

Umbrella(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dụng cụ che mưa gồm tán vải hình tròn gắn trên khung kim loại có thể gập lại, có cán ở giữa để cầm, dùng để bảo vệ khỏi mưa (cũng dùng được để che nắng).
A device consisting of a circular canopy of cloth on a folding metal frame supported by a central rod used as protection against rain.
雨伞,雨天用的保护工具。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một lực lượng hoặc ảnh hưởng bảo vệ; điều gì đó hoặc ai đó che chở, bảo vệ khỏi nguy hiểm, rủi ro hoặc trách nhiệm.
A protecting force or influence.
保护力量或影响
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Umbrella (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Umbrella | Umbrellas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "umbrella" trong tiếng Anh có nghĩa là chiếc ô, đồ vật được sử dụng để che nắng hoặc che mưa. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được phát âm là /ʌmˈbrɛlə/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ʌmˈbrelə/. Tuy nhiên, sự khác biệt không chỉ nằm ở phát âm, mà còn ở một số ngữ nghĩa; trong tiếng Anh Anh, "umbrella" còn chỉ khái niệm trong tổ chức hay lĩnh vực cụ thể, như “umbrella organization” (tổ chức umbrella).
Từ "umbrella" có nguồn gốc từ tiếng Latin "umbella", phiên bản nhỏ hơn của "umbra", có nghĩa là "bóng tối" hoặc "bóng râm". Từ này được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ "ombrelle" trước khi nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. Khái niệm ban đầu của từ phản ánh chức năng của nó là tạo ra bóng râm, đồng thời mở rộng nghĩa để chỉ các khái niệm bao trùm hoặc bảo vệ, như trong cụm từ "umbrella term".
Từ "umbrella" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi mô tả thời tiết hoặc các tình huống liên quan đến bảo vệ khỏi mưa nắng. Trong phần Viết và Nói, nó thường được đề cập khi thảo luận về các chủ đề như du lịch và trang thiết bị cá nhân. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghệ thuật và văn hóa, như một biểu tượng cho sự bảo vệ và hỗ trợ.
Họ từ
Từ "umbrella" trong tiếng Anh có nghĩa là chiếc ô, đồ vật được sử dụng để che nắng hoặc che mưa. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được phát âm là /ʌmˈbrɛlə/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ʌmˈbrelə/. Tuy nhiên, sự khác biệt không chỉ nằm ở phát âm, mà còn ở một số ngữ nghĩa; trong tiếng Anh Anh, "umbrella" còn chỉ khái niệm trong tổ chức hay lĩnh vực cụ thể, như “umbrella organization” (tổ chức umbrella).
Từ "umbrella" có nguồn gốc từ tiếng Latin "umbella", phiên bản nhỏ hơn của "umbra", có nghĩa là "bóng tối" hoặc "bóng râm". Từ này được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ "ombrelle" trước khi nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. Khái niệm ban đầu của từ phản ánh chức năng của nó là tạo ra bóng râm, đồng thời mở rộng nghĩa để chỉ các khái niệm bao trùm hoặc bảo vệ, như trong cụm từ "umbrella term".
Từ "umbrella" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi mô tả thời tiết hoặc các tình huống liên quan đến bảo vệ khỏi mưa nắng. Trong phần Viết và Nói, nó thường được đề cập khi thảo luận về các chủ đề như du lịch và trang thiết bị cá nhân. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghệ thuật và văn hóa, như một biểu tượng cho sự bảo vệ và hỗ trợ.
