Anh - Việt

Bản dịch của từ Rod trong tiếng Việt

rod

Noun

rod (Noun)

/ɹˈɑd/
/ɹˈɑd/
AI

Nghĩa 01

Cần câu dùng để bắt cá; một cây hoặc thanh dài, mảnh mà người ta gắn dây và lưỡi câu để câu cá.

A fishing rod.

Ví dụ
John đã mua một cây cần mới để câu cá với bạn bè.John bought a new rod for fishing with his friends.
Cuộc thi câu cá yêu cầu một cây cần chắc chắn để đánh xa.The fishing competition required a sturdy rod for casting long distances.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thanh dài, mảnh, thẳng, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.

A thin straight bar especially of wood or metal.

Ví dụ
Cần câu cá là thiết yếu cho hoạt động ngoại ô.The fishing rod was essential for the outdoor activity.
Cô ấy đã sử dụng một cây sắt để treo rèm trong nhà cô.She used a metal rod to hang the curtains in her house.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một trong hai loại tế bào nhạy sáng nằm nhiều ở võng mạc của mắt, chịu trách nhiệm chủ yếu cho thị lực đơn sắc (thấy trắng - đen) trong điều kiện ánh sáng yếu.

A lightsensitive cell of one of the two types present in large numbers in the retina of the eye responsible mainly for monochrome vision in poor light.

Ví dụ
Các cần ở võng mạc giúp thị lực ban đêm.Rods in the retina help with night vision.
Số lượng cần trong mắt ảnh hưởng đến thị lực ánh sáng yếu.The number of rods in the eye affects low-light vision.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Trong tiếng lóng, “rod” chỉ súng ngắn như pistol hoặc revolver — tức là một loại súng tay nhỏ có thể bắn được bằng một hoặc hai tay.

A pistol or revolver.

Ví dụ
Anh ta rút ra súng để tự vệ.He pulled out his rod to defend himself.
Tội phạm nhắm súng vào cảnh sát.The criminal aimed his rod at the police officer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rod (Noun)

SingularPlural

rod

rods

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh