Bản dịch của từ Fishing trong tiếng Việt
Fishing

Fishing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động bắt các loại hải sản — chủ yếu là cá, nhưng có thể bao gồm tôm, cua, mực... — thường để ăn hoặc bán. Từ này chỉ hoạt động bắt hải sản nói chung (không đếm được).
Uncountable informal The act of catching other forms of seafood separately or together with fish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động bắt cá; hoạt động câu cá để lấy cá (danh từ không đếm được).
Uncountable The act of catching fish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fishing" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ hoạt động bắt cá bằng các phương pháp khác nhau, như câu cá hoặc lưới. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "fishing" thường được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng ở Anh, từ này có thể bao hàm nhiều hình thức câu cá giải trí hơn. Về mặt ngữ âm, cách phát âm không có sự khác biệt lớn, tuy nhiên người Anh thường nhấn mạnh âm "i" hơn so với người Mỹ.
Họ từ
Từ "fishing" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ hoạt động bắt cá bằng các phương pháp khác nhau, như câu cá hoặc lưới. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "fishing" thường được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng ở Anh, từ này có thể bao hàm nhiều hình thức câu cá giải trí hơn. Về mặt ngữ âm, cách phát âm không có sự khác biệt lớn, tuy nhiên người Anh thường nhấn mạnh âm "i" hơn so với người Mỹ.
