Bản dịch của từ Fishing trong tiếng Việt

Fishing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fishing(Noun)

fˈɪʃɪŋ
fˈɪʃɪŋ
01

(danh từ đếm được) Nơi hoặc khu vực để đánh bắt cá; một hoạt động/địa điểm tổ chức nghề đánh bắt cá (ví dụ: vùng đánh cá, ngư trường).

Countable A fishery a place for catching fish.

Ví dụ
02

Hành động bắt các loại hải sản — chủ yếu là cá, nhưng có thể bao gồm tôm, cua, mực... — thường để ăn hoặc bán. Từ này chỉ hoạt động bắt hải sản nói chung (không đếm được).

Uncountable informal The act of catching other forms of seafood separately or together with fish.

Ví dụ
03

Hành động bắt cá; hoạt động câu cá để lấy cá (danh từ không đếm được).

Uncountable The act of catching fish.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ