Bản dịch của từ Fishery trong tiếng Việt

Fishery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fishery(Noun)

fˈɪʃɚi
fˈɪʃəɹi
01

Nơi nuôi cá (hoặc các loài thủy sản) để bán; trang trại hoặc cơ sở nuôi trồng thủy sản phục vụ mục đích thương mại.

A place where fish are reared for commercial purposes.

水产养殖场

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fishery (Noun)

SingularPlural

Fishery

Fisheries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ