Bản dịch của từ Fishery trong tiếng Việt
Fishery

Fishery (Noun)
Nơi nuôi cá (hoặc các loài thủy sản) để bán; trang trại hoặc cơ sở nuôi trồng thủy sản phục vụ mục đích thương mại.
A place where fish are reared for commercial purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ngành "fishery" chỉ đến hoạt động nuôi trồng, đánh bắt và quản lý cá và các nguồn tài nguyên thủy sản khác. Từ này thường được sử dụng để mô tả cả các khu vực tự nhiên và nhân tạo mà cá được thu hoạch, cũng như các quy trình liên quan. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được viết là "fishery", tương tự như tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến các quy định bảo vệ môi trường hơn.
Họ từ
Ngành "fishery" chỉ đến hoạt động nuôi trồng, đánh bắt và quản lý cá và các nguồn tài nguyên thủy sản khác. Từ này thường được sử dụng để mô tả cả các khu vực tự nhiên và nhân tạo mà cá được thu hoạch, cũng như các quy trình liên quan. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được viết là "fishery", tương tự như tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến các quy định bảo vệ môi trường hơn.
